CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

7.30
-0.20
(-2.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.70
7.30
127,100
9.6K
0.9K
6.5x
0.6x
5% # 9%
1.5
1,140 Bi
200 Mi
61,331
8.2 - 5.1
1,940 Bi
1,914 Bi
101.3%
49.67%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 12,000 7.30 1,300
7.10 800 7.50 8,700
7.00 10,000 7.60 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 7.30 (-0.20) 24.7%
VNG 6.59 (0.14) 17.1%
NVT 7.64 (0.00) 15.9%
DSN 37.45 (0.05) 12.1%
SGH 25.00 (0.00) 8.5%
RIC 9.00 (0.00) 7.6%
DAH 3.49 (-0.01) 5.6%
TTT 31.70 (0.20) 3.0%
SDA 2.50 (0.30) 2.6%
PDC 4.60 (0.00) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 -0.10 800 800
09:12 7.40 -0.10 300 1,100
09:13 7.50 0 200 1,300
09:19 7.50 0 100 1,400
09:33 7.40 -0.10 800 2,200
09:34 7.40 -0.10 1,200 3,400
09:38 7.50 0 200 3,600
09:39 7.50 0 500 4,100
09:41 7.40 -0.10 1,000 5,100
09:42 7.50 0 300 5,400
09:47 7.50 0 5,000 10,400
09:48 7.70 0.20 1,300 11,700
09:49 7.70 0.20 400 12,100
09:51 7.70 0.20 1,500 13,600
09:52 7.70 0.20 400 14,000
10:10 7.60 0.10 2,500 16,500
10:14 7.60 0.10 100 16,600
10:17 7.50 0 900 17,500
10:19 7.60 0.10 500 18,000
10:21 7.50 0 100 18,100
10:29 7.50 0 100 18,200
10:34 7.50 0 1,000 19,200
10:35 7.50 0 100 19,300
10:42 7.40 -0.10 300 19,600
10:49 7.40 -0.10 500 20,100
10:50 7.50 0 500 20,600
10:53 7.50 0 200 20,800
10:55 7.50 0 300 21,100
11:10 7.50 0 7,300 28,400
11:15 7.40 -0.10 3,100 31,500
11:27 7.50 0 5,900 37,400
11:28 7.50 0 200 37,600
13:10 7.40 -0.10 17,200 54,800
13:14 7.50 0 4,900 59,700
13:16 7.50 0 1,000 60,700
13:22 7.50 0 100 60,800
13:24 7.40 -0.10 3,000 63,800
13:26 7.40 -0.10 300 64,100
13:27 7.50 0 200 64,300
13:33 7.50 0 400 64,700
13:38 7.50 0 6,900 71,600
13:44 7.50 0 100 71,700
13:45 7.50 0 100 71,800
13:46 7.50 0 100 71,900
13:49 7.50 0 4,000 75,900
13:50 7.50 0 1,300 77,200
13:52 7.40 -0.10 22,300 99,500
13:53 7.40 -0.10 100 99,600
13:54 7.40 -0.10 600 100,200
14:10 7.40 -0.10 5,000 105,200
14:17 7.40 -0.10 200 105,400
14:21 7.40 -0.10 300 105,700
14:23 7.40 -0.10 7,000 112,700
14:27 7.40 -0.10 1,500 114,200
14:45 7.30 -0.20 12,900 127,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,150.17 (1.09) 0% 28.73 (0.04) 0%
2018 1,195.27 (1.13) 0% 35.84 (0.04) 0%
2019 1,147.05 (1.18) 0% 84.38 (0.03) 0%
2020 997.66 (0.89) 0% 192.67 (0.27) 0%
2021 956.55 (0.41) 0% 50.46 (-0.46) -1%
2022 991.01 (1.00) 0% 21.54 (0.07) 0%
2023 1,195.89 (0.13) 0% 148.29 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,9561,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,986135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,936100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18977,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5492,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |