CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.80
7
6.80
39,800
10.2K
0.6K
13.5x
0.7x
3% # 5%
1.2
1,480 Bi
200 Mi
75,070
9.6 - 5.4
1,738 Bi
2,048 Bi
84.9%
54.10%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 1,700 7.00 15,000
6.80 17,000 7.10 22,600
6.70 7,700 7.20 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.90 (0.00) 24.7%
VNG 5.59 (0.09) 17.1%
NVT 7.75 (0.00) 15.9%
DSN 37.05 (1.05) 12.1%
SGH 18.50 (0.00) 8.5%
RIC 4.80 (0.00) 7.6%
DAH 2.20 (0.01) 5.6%
TTT 30.40 (0.00) 3.0%
SDA 1.70 (0.00) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.80 -0.20 6,400 6,400
09:12 6.80 -0.20 1,300 7,700
09:13 7 0 12,700 20,400
09:38 6.90 -0.10 2,000 22,400
09:40 6.90 -0.10 200 22,600
09:41 6.90 -0.10 200 22,800
09:42 6.90 -0.10 200 23,000
09:43 6.90 -0.10 100 23,100
09:45 6.90 -0.10 300 23,400
09:50 6.90 -0.10 100 23,500
09:53 6.90 -0.10 100 23,600
10:10 6.90 -0.10 600 24,200
10:13 6.90 -0.10 200 24,400
10:16 6.80 -0.20 600 25,000
10:22 6.90 -0.10 100 25,100
10:23 7 0 100 25,200
10:40 6.90 -0.10 100 25,300
10:47 6.90 -0.10 100 25,400
10:49 6.90 -0.10 100 25,500
10:53 6.90 -0.10 100 25,600
10:56 6.90 -0.10 300 25,900
11:10 6.90 -0.10 1,300 27,200
11:11 6.90 -0.10 2,400 29,600
11:14 6.90 -0.10 5,000 34,600
11:21 6.90 -0.10 400 35,000
11:30 6.90 -0.10 500 35,500
13:10 6.90 -0.10 1,500 37,000
13:13 6.90 -0.10 2,000 39,000
13:14 6.90 -0.10 800 39,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,9561,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,986135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,936100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18977,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5492,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc