CTCP Du lịch Thành Thành Công (vng)

5.80
-0.10
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6
6
5.80
800
11.6K
0.0K
400x
0.7x
0% # 0%
1.5
778 Bi
97 Mi
10,609
10 - 7.4
3,437 Bi
1,124 Bi
305.9%
24.64%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 200 5.80 4,500
5.68 100 6.00 100
5.67 300 6.03 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.40 (0.00) 24.7%
VNG 5.80 (-0.10) 17.1%
NVT 7.10 (0.00) 15.9%
DSN 37.25 (-0.05) 12.1%
SGH 17.90 (0.00) 8.5%
RIC 5.80 (0.00) 7.6%
DAH 2.15 (-0.01) 5.6%
TTT 31.10 (-0.60) 3.0%
SDA () 2.6%
PDC 6.30 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 6 0.10 100 100
13:10 5.90 0 100 200
13:11 5.82 -0.08 400 600
13:13 5.80 -0.10 100 700
13:33 5.80 -0.10 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.93) 0% 35.10 (0.04) 0%
2018 0 (0.92) 0% 77 (0.07) 0%
2019 0 (0.91) 0% 35 (0.04) 0%
2020 830,000 (0.46) 0% 0 (0.02) 0%
2021 0 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 460 (0.64) 0% 0 (0.00) 0%
2023 788 (0.14) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,017179,626176,635150,795726,073709,449742,666618,986182,479460,529914,823919,379925,699247,568
Tổng lợi nhuận trước thuế63,16164,065-45,277-43,97937,97038,77422,94214,5166,59425,08253,68990,40558,8509,795
Lợi nhuận sau thuế 41,92359,747-50,589-43,9797,1021,6343,3943,2623,12120,71037,32468,77835,7366,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,91559,757-50,597-43,9617,1132,3953,3282,6141,90619,77921,25146,78523,9055,858
Tổng tài sản4,432,7254,119,1764,130,4864,053,0464,432,7254,544,3673,910,0372,847,2262,285,6292,164,8032,141,9161,849,7131,606,248416,388
Tổng nợ3,302,0673,030,4413,101,4282,973,3993,302,0673,420,7412,790,9281,731,5111,173,2791,015,0521,085,544807,838612,220236,915
Vốn chủ sở hữu1,130,6581,088,7351,029,0581,079,6471,130,6581,123,6261,119,1091,115,7151,112,3491,149,7511,056,3721,041,875994,027179,473


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |