CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

15.65
-0.20
(-1.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.85
15.85
16
15.60
377,600
24.3K
1.7K
12.0x
0.8x
2% # 7%
1.3
1,279 Bi
69 Mi
749,589
23.4 - 15
3,062 Bi
1,530 Bi
200.1%
33.33%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.65 4,100 15.75 200
15.60 13,700 15.80 5,300
15.55 4,100 15.85 9,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,500 16,650

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 15.85 0 1,200 1,200
09:27 15.85 0 3,200 4,400
09:28 15.85 0 3,000 7,400
09:30 16 0.15 6,000 13,400
09:37 15.95 0.10 2,000 15,400
09:47 15.85 0 2,200 17,600
09:50 15.85 0 1,300 18,900
09:56 15.85 0 1,000 19,900
09:59 15.85 0 100 20,000
10:10 15.85 0 20,000 40,000
10:16 15.95 0.10 100 40,100
10:19 15.95 0.10 100 40,200
10:24 15.80 -0.05 800 41,000
10:26 15.95 0.10 10,100 51,100
10:28 15.85 0 200 51,300
10:31 15.85 0 1,400 52,700
10:43 15.80 -0.05 5,800 58,500
10:47 15.75 -0.10 5,300 63,800
10:48 15.70 -0.15 15,100 78,900
10:49 15.70 -0.15 600 79,500
10:50 15.70 -0.15 200 79,700
10:55 15.70 -0.15 500 80,200
10:59 15.70 -0.15 300 80,500
11:10 15.70 -0.15 1,500 82,000
11:18 15.60 -0.25 30,300 112,300
11:19 15.60 -0.25 200 112,500
11:20 15.60 -0.25 5,500 118,000
11:26 15.60 -0.25 4,200 122,200
11:27 15.60 -0.25 800 123,000
11:30 15.65 -0.20 15,000 138,000
13:10 15.75 -0.10 100 138,100
13:11 15.75 -0.10 100 138,200
13:19 15.75 -0.10 1,400 139,600
13:20 15.75 -0.10 2,000 141,600
13:37 15.75 -0.10 500 142,100
13:48 15.75 -0.10 4,700 146,800
13:51 15.70 -0.15 5,800 152,600
13:55 15.70 -0.15 20,000 172,600
14:10 15.65 -0.20 130,000 302,600
14:13 15.65 -0.20 1,000 303,600
14:17 15.65 -0.20 60,000 363,600
14:18 15.70 -0.15 1,100 364,700
14:23 15.70 -0.15 1,000 365,700
14:29 15.75 -0.10 4,100 369,800
14:48 15.65 -0.20 7,800 377,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,026.81 (1.09) 0% 112.85 (0.15) 0%
2018 1,118 (0.92) 0% 148 (0.13) 0%
2019 1,305 (0.80) 0% 141.50 (0.08) 0%
2020 1,377 (0.92) 0% 112.70 (0.10) 0%
2021 981 (0.76) 0% 92 (-0.00) -0%
2022 1,018 (0.92) 0% 80 (0.11) 0%
2023 1,120.08 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV484,506363,383348,066282,4871,478,4421,111,590814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160
Tổng lợi nhuận trước thuế47,64451,04138,82844,785182,297125,16992,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,403
Lợi nhuận sau thuế 49,17144,26439,92142,598175,955116,15980,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,74638,54024,30238,584147,17299,06876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,692
Tổng tài sản4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,614,1854,561,3484,515,7154,496,4134,755,3524,531,2324,526,6444,430,2804,302,3053,847,310
Tổng nợ2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8582,733,9683,037,3573,105,0983,152,4163,500,2943,182,0673,069,9952,960,1722,893,3092,961,129
Vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,880,2171,523,9901,410,6171,343,9971,255,0581,349,1651,456,6501,470,1091,408,996886,182


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |