CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

10.55
-0.10
(-0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.65
10.60
10.65
10.50
288,700
25.2K
0.9K
12.9x
0.5x
1% # 4%
1.4
5,252 Bi
524 Mi
5,152,825
13.2 - 10
27,896 Bi
10,908 Bi
255.7%
28.11%
310 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.55 400 10.60 70,200
10.50 123,200 10.65 76,800
10.45 114,200 10.70 75,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 30,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.45 (0.30) 28.9%
VCG 17.95 (0.35) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 141.40 (-1.00) 9.5%
CTD 66.90 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.20) 6.7%
CII 16.45 (-0.05) 6.2%
SCG 61.10 (-0.10) 5.0%
HHV 10.55 (-0.10) 4.6%
DPG 32.90 (-0.75) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.25 (-0.05) 2.0%
HBC 4.70 (0.00) 1.9%
LCG 8.21 (-0.09) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.65 0.20 14,800 14,800
09:20 10.60 0.15 7,000 21,800
09:21 10.60 0.15 900 22,700
09:22 10.60 0.15 500 23,200
09:23 10.60 0.15 100 23,300
09:24 10.55 0.10 100 23,400
09:25 10.55 0.10 1,200 24,600
09:26 10.55 0.10 200 24,800
09:27 10.55 0.10 100 24,900
09:32 10.60 0.15 1,100 26,000
09:34 10.60 0.15 2,000 28,000
09:35 10.60 0.15 2,500 30,500
09:37 10.60 0.15 1,700 32,200
09:38 10.60 0.15 700 32,900
09:39 10.65 0.20 13,500 46,400
09:41 10.60 0.15 1,600 48,000
09:42 10.60 0.15 3,000 51,000
09:43 10.55 0.10 100 51,100
09:44 10.55 0.10 2,400 53,500
09:46 10.60 0.15 1,000 54,500
09:47 10.55 0.10 5,700 60,200
09:49 10.60 0.15 1,600 61,800
09:50 10.60 0.15 100 61,900
09:51 10.60 0.15 15,100 77,000
09:53 10.60 0.15 1,700 78,700
09:54 10.55 0.10 5,100 83,800
09:55 10.60 0.15 2,500 86,300
09:56 10.55 0.10 1,900 88,200
09:57 10.55 0.10 3,000 91,200
09:58 10.55 0.10 10,000 101,200
09:59 10.55 0.10 35,000 136,200
10:10 10.55 0.10 39,500 175,700
10:11 10.55 0.10 37,000 212,700
10:12 10.55 0.10 600 213,300
10:13 10.55 0.10 12,900 226,200
10:15 10.55 0.10 4,000 230,200
10:18 10.55 0.10 8,900 239,100
10:19 10.55 0.10 400 239,500
10:20 10.55 0.10 100 239,600
10:21 10.55 0.10 2,500 242,100
10:22 10.55 0.10 100 242,200
10:23 10.55 0.10 100 242,300
10:24 10.55 0.10 10,000 252,300
10:25 10.55 0.10 800 253,100
10:27 10.55 0.10 5,200 258,300
10:28 10.55 0.10 300 258,600
10:29 10.55 0.10 4,800 263,400
10:30 10.55 0.10 4,900 268,300
10:31 10.55 0.10 10,000 278,300
10:33 10.55 0.10 2,000 280,300
10:34 10.55 0.10 5,600 285,900
10:36 10.60 0.15 500 286,400
10:37 10.55 0.10 2,200 288,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 251.97 (0.12) 0% 7.24 (0.00) 0%
2017 320 (0.43) 0% 17.60 (0.01) 0%
2018 469.83 (0.39) 0% 22.50 (0.01) 0%
2019 420.80 (0.48) 0% 16.88 (0.16) 1%
2020 528.36 (1.20) 0% 30.03 (0.18) 1%
2021 2,000 (1.86) 0% 0.01 (0.29) 2,906%
2022 2,515 (2.09) 0% 396 (0.32) 0%
2023 2,478.17 (0.54) 0% 338.58 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,205,947913,523947,062735,0163,801,5483,308,2522,685,5422,094,5831,861,3401,202,533477,098394,699433,124121,155
Tổng lợi nhuận trước thuế234,828173,727174,865194,447777,866578,567424,721353,931333,188177,636158,08114,98115,5654,534
Lợi nhuận sau thuế 201,708152,404151,419172,968678,499495,105364,457297,409290,647175,564155,04313,17412,4083,537
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,788128,868130,701146,237587,594426,416322,123264,050268,873137,188201,10613,17412,4083,537
Tổng tài sản40,753,44140,049,89139,836,92739,260,78040,753,44138,906,36136,780,15535,653,23233,963,48932,416,88230,004,088360,415601,098295,906
Tổng nợ28,575,63128,072,55228,011,40627,989,63428,575,63127,976,73428,047,25327,277,71926,287,35225,032,42823,020,524258,964539,012242,949
Vốn chủ sở hữu12,177,81011,977,34011,825,52111,271,14612,177,81010,929,6278,732,9018,375,5137,676,1377,384,4546,983,564101,45162,08652,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |