CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.10
2.90
268,700
5.8K
0.7K
4.3x
0.5x
1% # 12%
1.3
1,042 Bi
347 Mi
1,107,974
7.1 - 3
14,691 Bi
2,029 Bi
724.0%
12.14%
493 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 1,300 3.10 593,200
2.90 633,600 3.20 441,400
2.80 235,200 3.30 336,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 3 0 100 100
09:23 3 0 100 200
09:26 3 0 200 400
09:28 3 0 1,500 1,900
09:37 3 0 500 2,400
09:38 3 0 1,300 3,700
09:51 3 0 18,000 21,700
09:53 3 0 2,000 23,700
09:54 3 0 3,000 26,700
09:55 3.10 0.10 100 26,800
10:10 3.10 0.10 7,200 34,000
10:13 3.10 0.10 200 34,200
10:20 3 0 200 34,400
10:33 3 0 1,000 35,400
10:37 3 0 3,000 38,400
10:41 3.10 0.10 1,000 39,400
10:42 3 0 10,000 49,400
10:47 3 0 4,000 53,400
10:48 3 0 10,000 63,400
10:50 3 0 500 63,900
11:10 3 0 4,600 68,500
11:11 3 0 10,000 78,500
11:12 3 0 400 78,900
11:15 3 0 5,200 84,100
11:16 3 0 100 84,200
11:17 3 0 500 84,700
11:18 3 0 1,000 85,700
11:20 3 0 100 85,800
11:21 3 0 1,000 86,800
11:22 3 0 1,200 88,000
11:24 3 0 100 88,100
13:10 3 0 14,700 102,800
13:12 3 0 1,000 103,800
13:13 3 0 1,500 105,300
13:14 2.90 -0.10 600 105,900
13:15 3 0 500 106,400
13:16 3 0 1,000 107,400
13:21 3 0 40,000 147,400
13:24 3 0 2,700 150,100
13:26 3 0 500 150,600
13:27 3 0 500 151,100
13:28 3 0 300 151,400
13:29 3 0 1,000 152,400
13:30 3 0 1,900 154,300
13:49 3 0 900 155,200
13:52 2.90 -0.10 18,300 173,500
13:55 3 0 20,000 193,500
13:56 3 0 10,000 203,500
13:57 3 0 100 203,600
14:10 3 0 43,700 247,300
14:13 3 0 100 247,400
14:19 3 0 11,900 259,300
14:28 3 0 1,200 260,500
14:29 3 0 200 260,700
14:31 3 0 1,200 261,900
14:33 3.10 0.10 100 262,000
14:35 3 0 2,000 264,000
14:39 3 0 1,500 265,500
14:45 3 0 3,000 268,500
14:46 3 0 200 268,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,881,7891,122,772944,733691,9604,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,641
Tổng lợi nhuận trước thuế8,467201,95950,6649,542270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272
Lợi nhuận sau thuế 10,571188,34845,9735,395250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,819181,90850,8525,422249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,046
Tổng tài sản16,088,03915,908,30815,339,25515,136,00016,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,798
Tổng nợ14,114,56313,945,40313,569,81213,385,02814,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,639
Vốn chủ sở hữu1,973,4751,962,9041,769,4431,750,9721,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,158


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc