CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.50
107,800
4.8K
2.5K
2.5x
1.3x
6% # 51%
2.1
2,118 Bi
347 Mi
1,434,461
8.2 - 4.6
13,578 Bi
1,657 Bi
819.3%
10.88%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 306,800 3.60 233,800
3.40 250,700 3.70 312,900
3.30 137,100 3.80 703,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.60 -0.10 16,700 16,700
09:14 3.60 -0.10 100 16,800
09:15 3.60 -0.10 700 17,500
09:19 3.60 -0.10 2,000 19,500
09:20 3.60 -0.10 1,000 20,500
09:21 3.60 -0.10 1,200 21,700
09:25 3.50 -0.20 300 22,000
09:27 3.60 -0.10 1,100 23,100
09:28 3.50 -0.20 5,000 28,100
09:29 3.60 -0.10 100 28,200
09:30 3.60 -0.10 2,000 30,200
09:32 3.60 -0.10 1,500 31,700
09:39 3.60 -0.10 200 31,900
09:41 3.60 -0.10 300 32,200
09:42 3.60 -0.10 500 32,700
09:44 3.60 -0.10 1,000 33,700
09:47 3.50 -0.20 200 33,900
09:48 3.60 -0.10 300 34,200
09:59 3.60 -0.10 100 34,300
10:10 3.60 -0.10 11,300 45,600
10:12 3.60 -0.10 1,000 46,600
10:14 3.60 -0.10 4,000 50,600
10:16 3.60 -0.10 100 50,700
10:18 3.60 -0.10 3,300 54,000
10:21 3.60 -0.10 4,000 58,000
10:30 3.60 -0.10 300 58,300
10:37 3.60 -0.10 10,000 68,300
10:38 3.60 -0.10 100 68,400
10:48 3.60 -0.10 100 68,500
10:51 3.50 -0.20 3,000 71,500
10:53 3.50 -0.20 13,000 84,500
10:54 3.50 -0.20 3,500 88,000
10:55 3.60 -0.10 300 88,300
11:10 3.50 -0.20 2,100 90,400
11:12 3.50 -0.20 10,000 100,400
11:14 3.50 -0.20 6,700 107,100
11:17 3.60 -0.10 200 107,300
11:28 3.60 -0.10 300 107,600
11:31 3.60 -0.10 200 107,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 16,000 (16.05) 0% 828 (0.86) 0%
2018 20,680 (18.30) 0% 1,068 (0.62) 0%
2019 18,600 (18.66) 0% 720 (0.41) 0%
2020 12,500 (11.23) 0% 125 (0.08) 0%
2021 13,500 (11.36) 0% 235 (0.10) 0%
2022 17,500 (14.12) 0% 350 (-1.10) -0%
2023 12,500 (1.19) 0% 0 (-0.44) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,881,7891,122,772944,733691,9604,641,2546,425,2017,542,21414,154,10911,355,96911,225,44618,655,47218,299,33416,048,37310,787,641
Tổng lợi nhuận trước thuế8,467201,95950,6649,542270,6321,009,352-1,079,817-2,333,942148,564114,362526,900794,8831,073,727715,272
Lợi nhuận sau thuế 10,571188,34845,9735,395250,286962,962-1,115,338-2,570,47796,97083,672405,581620,105860,510568,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,819181,90850,8525,422249,001959,786-1,110,747-2,566,811102,96486,319416,755629,873859,189567,046
Tổng tài sản16,088,03915,908,30815,339,25515,136,00016,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,798
Tổng nợ14,114,56313,945,40313,569,81213,385,02814,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,639
Vốn chủ sở hữu1,973,4751,962,9041,769,4431,750,9721,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,158


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |