CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

64.80
4.10
(6.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.70
64.80
64.80
64.80
100
29.6K
2.8K
22.6x
2.1x
2% # 9%
0.4
12,020 Bi
212 Mi
247
69.5 - 46.7
17,779 Bi
5,685 Bi
312.7%
24.23%
305 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.70 100 64.90 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 64.80 4.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 0 (0.23) 0%
2018 903.73 (0.62) 0% 325.36 (0.28) 0%
2019 870.01 (0.73) 0% 304.76 (0.55) 0%
2020 1,275.59 (0.73) 0% 311.52 (0.51) 0%
2021 1,570.29 (0.95) 0% 0.01 (0.31) 2,566%
2022 1,562.28 (1.45) 0% 356.73 (0.46) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV681,043697,157667,648660,5682,706,4162,606,0081,702,6311,447,394948,896725,302733,698617,422556,521443,218
Tổng lợi nhuận trước thuế160,184169,217218,726221,688769,815824,729965,187485,808254,270515,422379,947332,036279,772432,647
Lợi nhuận sau thuế 147,086157,152204,788210,063719,089791,644927,229462,591307,874505,757545,497278,242227,879397,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ99,809105,764149,559155,411510,543531,810691,595291,248208,460333,802345,026185,857162,375327,548
Tổng tài sản23,494,95624,072,57924,141,90123,481,76723,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,122
Tổng nợ17,323,74018,154,62718,133,10517,625,95917,323,74017,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,873
Vốn chủ sở hữu6,171,2165,917,9526,008,7965,855,8086,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,249


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |