CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

64.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
64.80
64.80
64.80
64.80
0
30.3K
1.7K
38.8x
2.1x
2% # 6%
0.1
13,690 Bi
212 Mi
305
64.8 - 52.1
16,672 Bi
6,396 Bi
260.7%
27.73%
255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 64.40 100
0 64.50 800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.05) 28.9%
VCG 15.15 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 99.90 (-2.30) 9.5%
CTD 62.40 (-0.60) 7.3%
PC1 18.60 (0.00) 6.7%
CII 12.80 (-0.15) 6.2%
SCG 65.50 (0.20) 5.0%
HHV 9.50 (-0.02) 4.6%
DPG 27.65 (0.00) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.45 (0.00) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.42 (-0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV681,043697,157667,648660,5682,706,4162,606,0081,702,6311,447,394948,896725,302733,698617,422556,521443,218
Tổng lợi nhuận trước thuế160,184169,217218,726221,688769,815824,729965,187485,808254,270515,422379,947332,036279,772432,647
Lợi nhuận sau thuế 147,086157,152204,788210,063719,089791,644927,229462,591307,874505,757545,497278,242227,879397,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ99,809105,764149,559155,411510,543531,810691,595291,248208,460333,802345,026185,857162,375327,548
Tổng tài sản23,494,95624,072,57924,141,90123,481,76723,494,95623,463,51222,913,70312,750,08312,178,16711,905,68611,260,2209,362,6819,844,9438,321,122
Tổng nợ17,323,74018,154,62718,133,10517,625,95917,323,74017,778,67617,729,8457,906,6137,489,9297,460,7807,358,0405,870,0996,757,1085,302,873
Vốn chủ sở hữu6,171,2165,917,9526,008,7965,855,8086,171,2165,684,8365,183,8584,843,4704,688,2384,444,9063,902,1803,492,5823,087,8353,018,249


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc