CTCP Licogi 16 (lcg)

11.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.95
11.95
11.95
11.90
387,300
13.6k
0.7k
17.8 lần
0.9 lần
2% # 5%
2.0
2,205 tỷ
188 triệu
6,785,021
14.9 - 9.6
3,332 tỷ
2,553 tỷ
130.5%
43.38%
452 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 64,600 11.95 22,700
11.85 181,600 12.00 106,800
11.80 104,800 12.05 63,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.80 (-0.50) 20.9%
THD 35.70 (0.00) 9.8%
VCG 22.75 (-0.10) 8.6%
LGC 55.50 (0.00) 8.2%
PC1 29.15 (-0.10) 6.4%
CTD 74.50 (-0.70) 5.3%
BCG 8.71 (0.00) 4.9%
SCG 65.20 (-0.30) 4.0%
CII 17.30 (0.10) 3.8%
HHV 13.00 (-0.05) 3.8%
DPG 57.40 (-0.30) 2.6%
FCN 15.05 (-0.20) 1.7%
LCG 11.95 (0.00) 1.6%
HBC 7.92 (0.02) 1.5%
TCD 6.83 (0.11) 1.4%
DTD 34.00 (-0.20) 1.2%
L18 39.00 (0.00) 1.1%
IDJ 8.80 (0.80) 0.9%
CSC 36.50 (-0.10) 0.8%
HTN 13.20 (0.05) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.95 0.20 12,700 12,700
09:16 11.95 0.20 100 12,800
09:17 11.95 0.20 10,300 23,100
09:18 11.95 0.20 2,100 25,200
09:19 11.90 0.15 58,000 83,200
09:21 11.90 0.15 18,200 101,400
09:22 11.90 0.15 5,000 106,400
09:23 11.90 0.15 1,000 107,400
09:24 11.90 0.15 6,700 114,100
09:25 11.90 0.15 2,300 116,400
09:26 11.95 0.20 600 117,000
09:27 11.95 0.20 1,500 118,500
09:28 11.95 0.20 1,000 119,500
09:29 11.95 0.20 13,500 133,000
09:30 11.95 0.20 2,500 135,500
09:31 11.95 0.20 400 135,900
09:32 11.95 0.20 2,300 138,200
09:33 11.90 0.15 39,500 177,700
09:35 11.90 0.15 200 177,900
09:36 11.90 0.15 1,600 179,500
09:37 11.90 0.15 3,500 183,000
09:38 11.90 0.15 100 183,100
09:39 11.90 0.15 24,200 207,300
09:40 11.90 0.15 20,400 227,700
09:41 11.90 0.15 4,100 231,800
09:44 11.95 0.20 4,500 236,300
09:46 11.90 0.15 400 236,700
09:47 11.90 0.15 30,800 267,500
09:49 11.90 0.15 8,500 276,000
09:50 11.90 0.15 3,800 279,800
09:51 11.90 0.15 15,800 295,600
09:52 11.90 0.15 3,000 298,600
09:53 11.90 0.15 51,500 350,100
09:54 11.90 0.15 2,000 352,100
09:55 11.90 0.15 400 352,500
09:56 11.90 0.15 600 353,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,500 (1.51) 0% 70 (0.09) 0%
2018 2,501 (2.53) 0% 0 (0.18) 0%
2019 2,733 (2.54) 0% 200 (0.19) 0%
2020 2,668 (3.54) 0% 210 (0.31) 0%
2021 3,600 (1.80) 0% 300 (0.18) 0%
2022 2,005 (1.01) 0% 250 (0.19) 0%
2023 2,850 (0.24) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV310,729833,342477,485477,4462,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,1001,020,3751,265,770
Tổng lợi nhuận trước thuế18,60385,35130,18028,080135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,98712,200-11,559
Lợi nhuận sau thuế 14,52263,31124,12720,640101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,63215,170-11,660
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,51464,78625,06519,839103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,89815,0704,695
Tổng tài sản5,884,9846,054,5865,190,0875,279,5205,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,2142,262,5061,846,570
Tổng nợ3,332,2623,499,5622,694,3692,807,9113,440,9312,464,8363,415,9174,286,1093,131,3722,757,1002,436,4921,537,5801,281,479862,639
Vốn chủ sở hữu2,552,7212,555,0242,495,7182,471,6092,538,2042,583,0082,388,6171,846,3831,587,3531,472,5071,127,8121,075,634981,027983,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc