CTCP Licogi 16 (lcg)

6.88
0.03
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.85
6.85
6.92
6.85
292,100
13.6K
0.7K
13.4x
0.7x
2% # 5%
1.3
1,771 Bi
207 Mi
2,001,627
11.7 - 8.0
3,433 Bi
2,604 Bi
131.8%
43.14%
374 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.87 4,000 6.88 500
6.86 23,500 6.89 3,000
6.85 33,600 6.90 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.85 -0.19 8,100 8,100
09:19 6.86 -0.18 100 8,200
09:21 6.86 -0.18 1,700 9,900
09:23 6.86 -0.18 3,100 13,000
09:24 6.85 -0.19 1,000 14,000
09:33 6.92 -0.12 100 14,100
09:35 6.92 -0.12 9,100 23,200
09:36 6.92 -0.12 2,000 25,200
09:42 6.88 -0.16 200 25,400
09:46 6.88 -0.16 800 26,200
09:48 6.88 -0.16 100 26,300
09:49 6.88 -0.16 500 26,800
09:50 6.88 -0.16 2,300 29,100
09:52 6.87 -0.17 200 29,300
09:53 6.87 -0.17 700 30,000
09:54 6.87 -0.17 10,300 40,300
09:55 6.87 -0.17 1,600 41,900
09:56 6.87 -0.17 100 42,000
09:57 6.87 -0.17 300 42,300
09:58 6.86 -0.18 1,100 43,400
09:59 6.87 -0.17 700 44,100
10:10 6.90 -0.14 61,300 105,400
10:12 6.90 -0.14 700 106,100
10:13 6.87 -0.17 10,000 116,100
10:14 6.90 -0.14 3,400 119,500
10:15 6.86 -0.18 5,000 124,500
10:18 6.85 -0.19 27,000 151,500
10:28 6.86 -0.18 100 151,600
10:29 6.85 -0.19 10,000 161,600
10:33 6.86 -0.18 1,000 162,600
10:35 6.86 -0.18 500 163,100
10:36 6.86 -0.18 1,700 164,800
10:40 6.87 -0.17 1,100 165,900
10:44 6.87 -0.17 2,500 168,400
10:54 6.89 -0.15 1,000 169,400
10:56 6.88 -0.16 2,200 171,600
10:58 6.88 -0.16 1,500 173,100
11:10 6.87 -0.17 51,300 224,400
11:11 6.88 -0.16 3,500 227,900
11:12 6.88 -0.16 5,000 232,900
11:13 6.86 -0.18 30,000 262,900
11:14 6.86 -0.18 1,200 264,100
11:15 6.87 -0.17 5,000 269,100
11:17 6.87 -0.17 2,000 271,100
11:18 6.87 -0.17 300 271,400
11:19 6.88 -0.16 16,500 287,900
11:20 6.87 -0.17 3,000 290,900
11:22 6.88 -0.16 200 291,100
11:24 6.88 -0.16 300 291,400
11:30 6.88 -0.16 500 291,900
11:31 6.88 -0.16 200 292,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,500 (1.51) 0% 70 (0.09) 0%
2018 2,501 (2.53) 0% 0 (0.18) 0%
2019 2,733 (2.54) 0% 200 (0.19) 0%
2020 2,668 (3.54) 0% 210 (0.31) 0%
2021 3,600 (1.80) 0% 300 (0.18) 0%
2022 2,005 (1.01) 0% 250 (0.19) 0%
2023 2,850 (0.24) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,276,162565,694731,860428,3293,002,0462,817,1292,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,100
Tổng lợi nhuận trước thuế69,32844,56239,39324,970178,253158,298135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,987
Lợi nhuận sau thuế 59,64140,05230,39820,340150,430120,453101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,25940,10730,46020,043150,870121,474103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,898
Tổng tài sản7,511,8745,859,3775,815,0965,819,6817,511,8746,019,8665,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,214
Tổng nợ4,776,7013,183,8453,176,8783,208,4334,776,7013,428,7543,440,9312,464,8363,415,9174,286,1093,131,3722,757,1002,436,4921,537,580
Vốn chủ sở hữu2,735,1722,675,5322,638,2172,611,2482,735,1722,591,1122,538,2042,583,0082,388,6171,846,3831,587,3531,472,5071,127,8121,075,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |