CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

58.40
0.40
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58
57.30
58.50
57.30
42,100
83.9K
3.6K
21.6x
0.9x
1% # 4%
1.4
8,068 Bi
114 Mi
1,074,192
96 - 58.1
18,394 Bi
8,690 Bi
211.7%
32.09%
2,479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.20 4,900 58.40 800
58.10 10,600 58.50 5,100
58.00 14,100 58.60 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 57.30 -1.70 3,600 3,600
09:19 57.50 -1.50 400 4,000
09:20 57.50 -1.50 100 4,100
09:22 57.80 -1.20 1,800 5,900
09:25 57.80 -1.20 100 6,000
09:33 57.80 -1.20 500 6,500
09:34 58 -1 500 7,000
09:35 58 -1 1,500 8,500
09:37 58.20 -0.80 200 8,700
09:40 58.20 -0.80 100 8,800
09:44 58.20 -0.80 5,300 14,100
09:45 58.20 -0.80 100 14,200
09:49 58.10 -0.90 800 15,000
09:50 58.10 -0.90 500 15,500
09:53 58.10 -0.90 1,200 16,700
09:54 58.10 -0.90 800 17,500
09:55 58 -1 3,000 20,500
09:56 58.10 -0.90 200 20,700
10:10 58.10 -0.90 4,400 25,100
10:11 58.10 -0.90 2,000 27,100
10:12 58.10 -0.90 500 27,600
10:16 58.10 -0.90 100 27,700
10:17 58.10 -0.90 100 27,800
10:18 58.20 -0.80 2,100 29,900
10:20 58.10 -0.90 2,300 32,200
10:21 58.10 -0.90 100 32,300
10:23 58.10 -0.90 100 32,400
10:24 58.10 -0.90 800 33,200
10:25 58.10 -0.90 100 33,300
10:26 58.10 -0.90 1,100 34,400
10:29 58.10 -0.90 400 34,800
10:30 58.20 -0.80 100 34,900
10:32 58.20 -0.80 100 35,000
10:34 58.20 -0.80 100 35,100
10:37 58.20 -0.80 400 35,500
10:51 58.20 -0.80 2,000 37,500
10:56 58.30 -0.70 100 37,600
10:57 58.30 -0.70 1,900 39,500
10:59 58.50 -0.50 100 39,600
11:10 58.20 -0.80 1,000 40,600
11:13 58.20 -0.80 100 40,700
11:17 58.40 -0.60 700 41,400
11:23 58.40 -0.60 100 41,500
11:29 58.40 -0.60 400 41,900
11:31 58.40 -0.60 200 42,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27,000 (27.15) 0% 1,750 (1.65) 0%
2018 28,000 (28.56) 0% 1,500 (1.51) 0%
2019 27,000 (23.73) 0% 1,300 (0.71) 0%
2020 16,000 (14.59) 0% 0 (0.33) 0%
2021 17,413 (9.08) 0% 340 (0.02) 0%
2022 15,010 (14.54) 0% 20 (0.02) 0%
2023 16,249 (3.13) 0% 233 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,007,2717,451,7768,237,2415,002,81530,699,10322,905,86216,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,721
Tổng lợi nhuận trước thuế284,655376,839236,43763,196961,127462,568244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922
Lợi nhuận sau thuế 227,850294,818201,54257,136781,347372,986187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,843294,808201,53557,133781,319372,957187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144
Tổng tài sản34,442,24231,177,70129,701,48826,182,60034,442,24227,084,53621,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,871
Tổng nợ25,056,90421,916,93620,736,32317,436,10525,056,90418,394,18413,244,46110,753,1105,677,0525,758,7447,729,3148,860,5698,570,6305,507,243
Vốn chủ sở hữu9,385,3379,260,7648,965,1658,746,4959,385,3378,690,3528,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,628


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |