CTCP Thaiholdings (thd)

123.70
0.40
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
123.30
121
124.90
121
6,500
11.2K
0.2K
128.6x
2.5x
2% # 2%
0.9
10,895 Bi
385 Mi
31,070
39.1 - 25
147 Bi
4,313 Bi
3.4%
96.71%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
122.30 100 123.60 100
122.10 100 123.70 500
122.00 300 124.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.30 (0.80) 28.9%
VCG 15.65 (0.55) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.70 (0.40) 9.5%
CTD 59.10 (1.70) 7.3%
PC1 21.65 (0.15) 6.7%
CII 13.40 (0.55) 6.2%
SCG 66.60 (0.10) 5.0%
HHV 10.05 (0.23) 4.6%
DPG 28.10 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.75 (0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 121 -2.30 100 100
09:45 121 -2.30 100 200
09:48 121 -2.30 200 400
09:59 121 -2.30 400 800
10:10 121 -2.30 700 1,500
10:40 121 -2.30 1,200 2,700
10:42 121 -2.30 100 2,800
10:51 123 -0.30 100 2,900
10:53 124.80 1.50 100 3,000
10:55 124.80 1.50 100 3,100
11:18 123.80 0.50 100 3,200
13:10 124 0.70 500 3,700
13:14 124.30 1 100 3,800
13:15 124.20 0.90 200 4,000
13:19 124.70 1.40 100 4,100
13:20 124.90 1.60 200 4,300
13:29 124.60 1.30 200 4,500
13:34 124.60 1.30 200 4,700
13:39 123.80 0.50 100 4,800
13:40 123.80 0.50 200 5,000
13:42 123.80 0.50 100 5,100
13:53 123.30 0 100 5,200
14:14 122 -1.30 500 5,700
14:17 122 -1.30 300 6,000
14:19 124 0.70 100 6,100
14:25 123.80 0.50 100 6,200
14:33 123.70 0.40 300 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6,890 (8.48) 0% 1,400 (1.16) 0%
2022 8,880 (4.14) 0% 0 (0.34) 0%
2023 3,272 (0.58) 0% 241 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |