CTCP Thaiholdings (thd)

28.40
-2.30
(-7.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.70
30
30.70
27.70
170,600
11.2K
0.2K
129.1x
2.5x
2% # 2%
0.7
10,934 Bi
385 Mi
28,897
39.1 - 28.4
147 Bi
4,313 Bi
3.4%
96.71%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 1,100 28.50 2,600
28.30 2,000 28.60 200
28.00 10,000 28.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 66.10 (-4.90) 27.3%
LGC 69.50 (0.00) 10.9%
VCG 20.15 (-1.50) 10.6%
THD 28.40 (-2.30) 9.7%
CTD 79.80 (-6.00) 7.3%
PC1 21.10 (-1.55) 6.6%
CII 12.95 (-0.95) 6.2%
SCG 68.60 (0.00) 4.8%
HHV 11.40 (-0.85) 4.3%
BCG 3.64 (-0.27) 2.8%
DPG 49.50 (-3.70) 2.7%
HBC 6.10 (-0.90) 2.0%
FCN 13.15 (-0.95) 1.8%
LCG 9.54 (-0.71) 1.6%
L18 38.70 (-4.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29.60 -1.10 23,400 23,400
09:12 30.70 0 3,000 26,400
09:21 29.90 -0.80 1,000 27,400
09:29 29.90 -0.80 100 27,500
09:31 29.90 -0.80 900 28,400
09:33 29.60 -1.10 1,200 29,600
09:34 29.60 -1.10 400 30,000
09:38 29.60 -1.10 100 30,100
09:39 29.60 -1.10 1,500 31,600
09:41 29.50 -1.20 6,500 38,100
09:42 29.50 -1.20 2,300 40,400
09:44 29.40 -1.30 2,100 42,500
09:45 29.40 -1.30 200 42,700
09:46 29.40 -1.30 1,100 43,800
09:50 29.30 -1.40 1,600 45,400
09:51 29.20 -1.50 1,000 46,400
09:55 29.20 -1.50 200 46,600
09:56 29.20 -1.50 1,300 47,900
09:57 29.20 -1.50 7,100 55,000
09:58 29.40 -1.30 3,600 58,600
09:59 29.40 -1.30 1,500 60,100
10:10 29.90 -0.80 2,100 62,200
10:20 29.20 -1.50 1,100 63,300
10:21 29.20 -1.50 5,100 68,400
10:25 29.20 -1.50 500 68,900
10:29 29.20 -1.50 200 69,100
10:35 29.30 -1.40 100 69,200
10:45 29.20 -1.50 800 70,000
10:48 29 -1.70 6,100 76,100
10:49 29 -1.70 500 76,600
10:50 29 -1.70 6,000 82,600
10:53 28.50 -2.20 4,000 86,600
10:54 28.50 -2.20 1,000 87,600
10:58 28.50 -2.20 1,000 88,600
10:59 28.50 -2.20 1,400 90,000
11:14 29 -1.70 800 90,800
11:15 29.30 -1.40 500 91,300
11:17 30.20 -0.50 2,400 93,700
11:21 30.10 -0.60 100 93,800
11:22 29.50 -1.20 700 94,500
11:24 29.50 -1.20 1,000 95,500
11:25 29.50 -1.20 400 95,900
11:27 29.40 -1.30 300 96,200
11:28 29.40 -1.30 500 96,700
11:29 29.40 -1.30 300 97,000
11:31 29.30 -1.40 1,700 98,700
13:10 29 -1.70 3,300 102,000
13:11 29 -1.70 1,000 103,000
13:12 29 -1.70 600 103,600
13:13 29 -1.70 100 103,700
13:15 28.90 -1.80 100 103,800
13:18 28.90 -1.80 1,200 105,000
13:23 28.40 -2.30 1,900 106,900
13:24 28.50 -2.20 900 107,800
13:26 28.40 -2.30 500 108,300
13:28 28.30 -2.40 600 108,900
13:29 28.30 -2.40 1,200 110,100
13:31 28.30 -2.40 200 110,300
13:34 28.30 -2.40 300 110,600
13:37 28.30 -2.40 900 111,500
13:45 28.50 -2.20 200 111,700
13:49 28.40 -2.30 500 112,200
13:51 28.40 -2.30 300 112,500
13:53 28.30 -2.40 600 113,100
13:54 27.90 -2.80 13,700 126,800
13:55 27.80 -2.90 1,400 128,200
13:56 27.70 -3 13,400 141,600
13:57 27.70 -3 5,000 146,600
13:59 27.70 -3 1,500 148,100
14:10 27.70 -3 3,700 151,800
14:21 27.70 -3 200 152,000
14:26 27.70 -3 200 152,200
14:27 27.70 -3 1,700 153,900
14:28 27.70 -3 300 154,200
14:30 27.70 -3 300 154,500
14:46 28.40 -2.30 16,100 170,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6,890 (8.48) 0% 1,400 (1.16) 0%
2022 8,880 (4.14) 0% 0 (0.34) 0%
2023 3,272 (0.58) 0% 241 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV245,851256,146237,906281,4041,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế13,77432,1984,13254,823104,928326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 10,93025,670-2,36549,34583,580224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,93025,6703,37343,60783,580176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,459,6324,415,9534,329,5846,964,6414,459,6326,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ146,674113,92553,227743,662146,674584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,312,9584,302,0274,276,3586,220,9794,312,9586,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920180 tỷ2824 tỷ5648 tỷ8472 tỷ11296 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ3507 tỷ7013 tỷ10520 tỷ14026 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |