Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

22.80
-0.05
(-0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.85
22.85
22.95
22.80
802,200
21.5k
1.7k
13.6 lần
1.0 lần
3% # 8%
1.9
11,236 tỷ
498 triệu
9,340,429
29.4 - 19
18,345 tỷ
10,727 tỷ
171.0%
36.90%
1,309 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 24,800 22.85 69,100
22.75 54,400 22.90 21,100
22.70 84,000 22.95 112,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.10 (-0.20) 20.9%
THD 35.20 (-0.50) 9.8%
VCG 22.80 (-0.05) 8.6%
LGC 55.50 (0.00) 8.2%
PC1 29.25 (0.00) 6.4%
CTD 74.60 (-0.60) 5.3%
BCG 8.72 (0.01) 4.9%
SCG 65.30 (-0.20) 4.0%
CII 17.25 (0.05) 3.8%
HHV 13.00 (-0.05) 3.8%
DPG 57.30 (-0.40) 2.6%
FCN 15.05 (-0.20) 1.7%
LCG 11.90 (-0.05) 1.6%
HBC 7.94 (0.04) 1.5%
TCD 6.85 (0.13) 1.4%
DTD 34.00 (-0.20) 1.2%
L18 38.60 (-0.40) 1.1%
IDJ 8.80 (0.80) 0.9%
CSC 36.50 (-0.10) 0.8%
HTN 13.15 (0.00) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.85 0.25 11,100 11,100
09:16 22.85 0.25 22,000 33,100
09:17 22.85 0.25 13,600 46,700
09:18 22.90 0.30 10,200 56,900
09:19 22.85 0.25 23,800 80,700
09:20 22.85 0.25 16,400 97,100
09:21 22.85 0.25 49,200 146,300
09:22 22.85 0.25 36,700 183,000
09:23 22.85 0.25 17,400 200,400
09:24 22.80 0.20 38,800 239,200
09:25 22.80 0.20 5,900 245,100
09:26 22.85 0.25 1,600 246,700
09:27 22.85 0.25 6,100 252,800
09:28 22.90 0.30 13,900 266,700
09:29 22.85 0.25 18,200 284,900
09:30 22.85 0.25 8,400 293,300
09:31 22.85 0.25 11,300 304,600
09:32 22.85 0.25 32,700 337,300
09:34 22.85 0.25 11,700 349,000
09:35 22.90 0.30 300 349,300
09:36 22.85 0.25 6,400 355,700
09:37 22.90 0.30 43,700 399,400
09:38 22.90 0.30 28,600 428,000
09:39 22.90 0.30 155,100 583,100
09:40 22.90 0.30 21,000 604,100
09:41 22.85 0.25 8,700 612,800
09:42 22.90 0.30 5,200 618,000
09:43 22.90 0.30 10,500 628,500
09:44 22.90 0.30 67,300 695,800
09:45 22.90 0.30 6,000 701,800
09:47 22.85 0.25 1,400 703,200
09:48 22.85 0.25 49,600 752,800
09:49 22.85 0.25 18,000 770,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,115.60 (10.90) 0% 443.30 (1.63) 0%
2018 4,491.70 (9.73) 0% 491 (0.64) 0%
2019 10,100 (9.51) 0% 743 (0.79) 0%
2020 9,530 (5.55) 0% 820 (1.69) 0%
2021 12,230 (5.75) 0% 1,008 (0.52) 0%
2022 15,300 (8.63) 0% 1,400 (1.05) 0%
2023 16,340 (1.97) 0% 860 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,655,8163,789,5182,381,6784,568,51212,709,7548,452,9055,750,6885,551,5869,508,2069,731,05710,897,7998,533,7828,026,4348,347,689
Tổng lợi nhuận trước thuế568,105139,27292,390222,919555,987985,358718,9462,126,799965,264795,0471,951,490802,901602,968420,137
Lợi nhuận sau thuế 482,600131,76927,478158,391396,438930,758519,9261,690,316786,631638,9841,629,138687,117523,628368,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ463,131146,067103,892111,849403,505782,276394,2891,604,670683,580492,4581,341,382483,557390,574305,495
Tổng tài sản29,071,42030,199,18630,032,58831,367,37630,694,37031,999,30430,969,41619,609,98119,318,37120,085,18721,629,22422,800,83920,729,70122,821,842
Tổng nợ18,344,80520,016,82420,006,94621,369,19020,453,32122,068,64423,341,79112,446,77611,580,05012,085,72113,771,14515,346,07913,401,53315,549,481
Vốn chủ sở hữu10,726,61610,182,36110,025,6439,998,18510,241,0499,930,6607,627,6257,163,2057,738,3217,999,4667,858,0807,454,7607,328,1687,272,361


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc