CTCP FECON (fcn)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.75
122,200
21.4K
0.1K
241.7x
0.7x
0% # 0%
1.4
2,283 Bi
157 Mi
769,346
16.2 - 11.2
6,336 Bi
3,368 Bi
188.1%
34.71%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 2,000 10.95 500
10.75 9,600 11.00 19,500
10.70 32,000 11.05 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,600 21,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11 -0.05 3,900 3,900
09:19 10.90 -0.15 100 4,000
09:30 10.85 -0.20 200 4,200
09:34 10.80 -0.25 100 4,300
09:39 10.80 -0.25 20,000 24,300
09:42 11 -0.05 3,000 27,300
09:43 10.80 -0.25 11,200 38,500
09:45 10.75 -0.30 2,200 40,700
09:47 10.75 -0.30 1,000 41,700
09:50 10.75 -0.30 1,200 42,900
09:51 10.75 -0.30 3,000 45,900
09:52 10.75 -0.30 1,000 46,900
09:54 10.75 -0.30 7,100 54,000
09:55 10.80 -0.25 100 54,100
09:58 10.80 -0.25 1,000 55,100
09:59 10.80 -0.25 100 55,200
10:10 10.85 -0.20 11,100 66,300
10:12 10.80 -0.25 300 66,600
10:14 10.90 -0.15 200 66,800
10:18 10.85 -0.20 100 66,900
10:38 10.75 -0.30 6,800 73,700
10:42 10.75 -0.30 200 73,900
10:52 10.80 -0.25 1,700 75,600
11:10 11 -0.05 28,400 104,000
11:20 10.90 -0.15 100 104,100
11:24 10.75 -0.30 9,400 113,500
11:25 11 -0.05 8,700 122,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.32) 0% 200 (0.18) 0%
2018 3,500 (2.85) 0% 272 (0.25) 0%
2019 4,200 (3.09) 0% 356 (0.21) 0%
2020 4,000 (3.15) 0% 233 (0.13) 0%
2021 3,900 (3.48) 0% 0.01 (0.07) 708%
2022 5,000 (3.04) 0% 280 (0.05) 0%
2023 3,800 (0.61) 0% 0.01 (0.00) 56%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6846,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,211168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,049112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,56746,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,51510,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |