CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (tte)

33.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.95
33.95
33.95
33.95
0
9.9K
0K
0x
3.8x
0% # 0%
1.0
1,064 Bi
28 Mi
363
43.2 - 9.2
626 Bi
283 Bi
221.1%
31.14%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.95 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 52.1%
POW 12.60 (0.00) 10.7%
PGV 21.30 (0.00) 7.9%
VSH 41.20 (0.00) 4.6%
IDC 32.20 (0.20) 4.5%
BWE 42.10 (0.20) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.80 (0.00) 2.3%
GEG 12.35 (0.05) 2.0%
NT2 20.80 (0.25) 1.9%
CHP 25.90 (-0.25) 1.9%
TMP 53.00 (-0.60) 1.8%
PPC 8.78 (0.00) 1.6%
SHP 31.50 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,24630,32733,22532,135142,933122,016142,662153,138143,283112,924178,670147,208121,70068,948
Tổng lợi nhuận trước thuế93,812978-7,0263,14990,913-14,0304,74826,78625,713-30,53913,28814,13120,03911,120
Lợi nhuận sau thuế 88,439609-9,3212,79682,523-18,742-1,66621,80127,768-32,71211,75512,74217,53110,478
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ87,919393-9,3952,74381,660-18,936-1,85721,50127,456-32,29511,73612,56517,38010,466
Tổng tài sản795,352910,570879,474900,203795,352915,8541,250,1011,336,0561,098,618945,2591,001,5571,027,5391,099,0171,019,844
Tổng nợ416,766624,029593,542604,950416,766623,397929,0251,014,627798,990674,699681,012717,339783,700720,232
Vốn chủ sở hữu378,586286,541285,932295,253378,586292,457321,076321,429299,628270,560320,544310,201315,316299,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc