CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

31.40
-0.05
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.45
31.50
31.50
31
2,300
10.1K
2.7K
11.8x
3.1x
25% # 26%
0.4
3,496 Bi
111 Mi
4,928
33.7 - 30
65 Bi
1,120 Bi
5.8%
94.53%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 700 31.40 400
31.00 800 31.50 300
30.90 100 31.60 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.20 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.20) 6.9%
QTP 10.70 (-0.10) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 23.30 (0.00) 4.3%
CHP 26.40 (0.20) 4.2%
TMP 50.20 (-0.10) 4.0%
PPC 8.69 (0.00) 3.5%
SHP 31.40 (-0.05) 3.0%
PGD 20.80 (0.00) 2.3%
VPD 20.85 (0.15) 2.2%
TBC 31.50 (-0.25) 2.1%
ND2 30.90 (0.00) 1.6%
SBA 24.65 (1.05) 1.5%
PGS 84.00 (7.40) 1.4%
SEB 38.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.90) 1.2%
GHC 23.95 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 31.50 0.05 100 100
10:22 31.50 0.05 100 200
13:10 31 -0.45 100 300
13:21 31.40 -0.05 100 400
13:27 31.40 -0.05 100 500
14:13 31.20 -0.25 800 1,300
14:46 31.40 -0.05 1,000 2,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,533236,362138,64666,130647,671627,847661,183746,102657,816429,384643,027619,287619,950512,967
Tổng lợi nhuận trước thuế104,120156,66469,04615,864345,694329,012305,976366,986279,17766,810227,877197,449191,657102,150
Lợi nhuận sau thuế 89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Tổng tài sản1,469,9651,469,0351,311,5321,263,5371,469,9651,444,4601,545,8011,768,9901,832,5141,825,0962,085,1712,312,2762,473,0732,645,699
Tổng nợ100,888189,314168,70663,464100,888105,776189,465321,762495,849704,247831,8191,078,0311,256,0111,468,421
Vốn chủ sở hữu1,369,0771,279,7211,142,8261,200,0731,369,0771,338,6851,356,3361,447,2281,336,6651,120,8501,253,3521,234,2451,217,0631,177,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc