CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

23.30
-0.20
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.85
23.85
23.30
16,700
23.0K
3.5K
6.9x
1.1x
11% # 15%
0.5
1,168 Bi
48 Mi
13,063
29.8 - 23
388 Bi
1,098 Bi
35.4%
73.87%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 7,800 23.45 800
23.05 400 23.70 100
23.00 2,200 23.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.30 (-0.25) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.10 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.40 (-0.65) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.74 (-0.01) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.80 (0.80) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.85 -1.90 100 100
09:17 23.50 -2.25 300 400
09:20 23.50 -2.25 700 1,100
09:45 23.45 -2.30 1,800 2,900
10:12 23.30 -2.45 1,300 4,200
10:27 23.45 -2.30 1,000 5,200
11:10 23.45 -2.30 100 5,300
11:25 23.50 -2.25 100 5,400
13:10 23.50 -2.25 2,000 7,400
13:21 23.50 -2.25 500 7,900
13:23 23.45 -2.30 600 8,500
14:21 23.40 -2.35 200 8,700
14:22 23.40 -2.35 100 8,800
14:29 23.30 -2.45 7,900 16,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,02891,45074,94669,327333,752316,625327,373332,271300,088295,525244,238156,091166,093115,699
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46045,79136,68355,830191,765204,590174,946180,543120,700105,062101,362109,611125,79375,715
Lợi nhuận sau thuế 44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Tổng tài sản1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841
Tổng nợ388,412399,691392,721412,370388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231
Vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc