CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

23.65
-0.35
(-1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
23.80
23.95
23.50
31,800
21.7K
3.8K
8.0x
1.4x
12% # 18%
1.0
1,449 Bi
48 Mi
22,498
32.4 - 26.1
458 Bi
1,036 Bi
44.2%
69.36%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.65 4,500 23.90 400
23.60 200 23.95 9,800
23.55 100 24.00 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 10,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.70 (0.35) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.55 (-0.05) 10.3%
DTK 11.00 (0.00) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 9.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.05 (0.25) 4.3%
CHP 27.10 (0.10) 4.2%
TMP 46.10 (-0.40) 4.0%
PPC 8.84 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.85) 2.3%
VPD 20.85 (-0.65) 2.2%
TBC 31.90 (0.15) 2.1%
ND2 37.50 (0.50) 1.6%
SBA 25.55 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (0.00) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 23.65 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 23.80 -0.20 1,000 1,000
09:37 23.80 -0.20 300 1,300
09:43 23.80 -0.20 1,400 2,700
09:47 23.80 -0.20 1,000 3,700
09:50 23.80 -0.20 1,900 5,600
09:51 23.80 -0.20 6,300 11,900
09:54 23.80 -0.20 1,400 13,300
09:59 23.50 -0.50 800 14,100
10:10 23.95 -0.05 1,100 15,200
10:22 23.90 -0.10 400 15,600
10:36 23.95 -0.05 100 15,700
11:22 23.90 -0.10 1,000 16,700
13:10 23.85 -0.15 1,000 17,700
13:12 23.85 -0.15 100 17,800
13:17 23.85 -0.15 400 18,200
13:18 23.85 -0.15 500 18,700
13:42 23.70 -0.30 100 18,800
13:53 23.65 -0.35 100 18,900
14:10 23.65 -0.35 1,700 20,600
14:11 23.65 -0.35 400 21,000
14:14 23.65 -0.35 400 21,400
14:16 23.65 -0.35 100 21,500
14:18 23.65 -0.35 400 21,900
14:20 23.70 -0.30 400 22,300
14:21 23.70 -0.30 1,000 23,300
14:24 23.70 -0.30 2,000 25,300
14:49 23.65 -0.35 6,500 31,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 141.36 (0.12) 0% 81.83 (0.07) 0%
2017 139.49 (0.17) 0% 79.21 (0.11) 0%
2018 147.99 (0.16) 0% 86.66 (0.10) 0%
2019 227.80 (0.24) 0% 100.83 (0.09) 0%
2021 300 (0.30) 0% 0.04 (0.11) 306%
2022 323 (0.33) 0% 112 (0.16) 0%
2023 322 (0.07) 0% 93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,02891,45074,94669,327333,752316,625327,373332,271300,088295,525244,238156,091166,093115,699
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46045,79136,68355,830191,765204,590174,946180,543120,700105,062101,362109,611125,79375,715
Lợi nhuận sau thuế 44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Tổng tài sản1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841
Tổng nợ388,412399,691392,721412,370388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231
Vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |