CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

36
-0.45
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.45
36.45
37
36
1,600
21.5K
2.8K
14.8x
1.9x
12% # 13%
0.5
2,629 Bi
64 Mi
2,457
42 - 36.7
155 Bi
1,365 Bi
11.4%
89.80%
94 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.40 400 36.20 200
35.30 100 36.25 500
35.25 200 36.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.30) 5.1%
HND 10.90 (0.00) 4.9%
NT2 26.65 (0.65) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 59.20 (1.10) 4.0%
PPC 10.10 (0.10) 3.5%
SHP 34.50 (0.10) 3.0%
PGD 23.80 (0.00) 2.3%
VPD 25.75 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (-0.45) 2.1%
ND2 35.70 (-0.20) 1.6%
SBA 29.80 (0.10) 1.5%
PGS 51.80 (-0.20) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (-0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 36.45 0 100 100
09:16 37 0.55 300 400
10:23 36 -0.45 100 500
10:30 36 -0.45 400 900
14:18 36 -0.45 600 1,500
14:45 36 -0.45 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 289.44 (0.34) 0% 121.20 (0.17) 0%
2018 325.09 (0.40) 0% 131.45 (0.21) 0%
2019 323.79 (0.30) 0% 136.73 (0.13) 0%
2020 306.02 (0.53) 0% 123.19 (0.22) 0%
2021 504.76 (0.50) 0% 0.02 (0.21) 1,048%
2022 508.55 (0.73) 0% 204.44 (0.38) 0%
2023 551.27 (0.16) 0% 235.01 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV136,343192,73298,768110,826538,668430,944726,080495,240533,011296,912396,075342,842241,080251,087
Tổng lợi nhuận trước thuế58,705119,15433,13658,979269,974196,974453,280246,858260,418158,616255,769207,656137,704144,318
Lợi nhuận sau thuế 48,81199,33030,20850,272228,621168,614378,788209,468218,283128,105205,547166,467110,170115,291
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,53284,57014,76539,161178,028125,706323,907168,603180,948126,737205,547166,467110,170115,291
Tổng tài sản1,519,8171,485,1351,517,7921,507,7851,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793872,400
Tổng nợ154,979121,651188,392184,904154,979196,804220,195358,292366,088495,408120,40226,44941,61529,963
Vốn chủ sở hữu1,364,8381,363,4851,329,4001,322,8811,364,8381,339,1091,374,3091,215,4541,232,7351,145,512885,606861,626838,179842,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |