CTCP Sông Ba (sba)

27
0.05
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.95
26.95
27
26.80
9,100
16.2K
1.9K
16.1x
1.9x
10% # 12%
0.5
1,833 Bi
60 Mi
16,805
34.5 - 29.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.65 400 27.00 1,100
26.05 5,000 27.10 1,000
26.00 6,000 27.15 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.15 (0.25) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.05) 10.3%
DTK 11.30 (0.00) 6.9%
QTP 11.90 (0.00) 5.1%
HND 10.30 (0.00) 4.9%
NT2 22.85 (0.10) 4.3%
CHP 27.70 (0.10) 4.2%
TMP 48.00 (-0.05) 4.0%
PPC 9.69 (-0.01) 3.5%
SHP 32.80 (-0.85) 3.0%
PGD 22.90 (0.00) 2.3%
VPD 22.40 (0.45) 2.2%
TBC 32.70 (-0.05) 2.1%
ND2 36.40 (0.60) 1.6%
SBA 27.00 (0.05) 1.5%
PGS 46.80 (-5.00) 1.4%
SEB 42.00 (-4.00) 1.3%
S4A 32.50 (0.00) 1.2%
GHC 26.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 26.90 -0.10 4,000 4,000
09:48 26.90 -0.10 1,000 5,000
09:49 26.90 -0.10 100 5,100
13:46 26.85 -0.15 900 6,000
14:10 26.80 -0.20 100 6,100
14:45 27 0 3,000 9,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.33) 0% 75.59 (0.14) 0%
2018 264.50 (0.25) 0% 94.41 (0.10) 0%
2019 222.26 (0.25) 0% 73.37 (0.10) 0%
2020 238.27 (0.30) 0% 81 (0.10) 0%
2021 239.91 (0.31) 0% 84.16 (0.12) 0%
2022 249,530 (0.50) 0% 93.93 (0.24) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV154,515101,78758,64381,623396,568264,113375,995495,631314,881298,215253,483254,007333,016211,905
Tổng lợi nhuận trước thuế84,86151,92230,30844,778211,870128,333196,274259,644123,942108,929104,871103,101145,07169,617
Lợi nhuận sau thuế 67,98141,51024,55036,159170,200113,539175,331244,548117,159101,87697,99996,342135,90964,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,98141,51024,55036,159170,200113,539175,331244,548117,159101,87697,99996,342135,90964,207
Tổng tài sản1,162,3681,110,2201,057,4211,127,1211,162,3681,097,7111,233,0561,326,2291,295,6801,317,3481,267,1331,320,2971,385,6501,402,885
Tổng nợ109,533125,366114,077117,595109,533119,120226,172376,440440,258513,081487,050559,395671,747714,301
Vốn chủ sở hữu1,052,835984,854943,3441,009,5261,052,835978,5911,006,884949,789855,422804,267780,083760,902713,903688,584


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |