CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

26.25
0.10
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.15
26.40
26.40
26.15
16,400
13K
2.3K
11.6x
2.0x
14% # 17%
0.4
4,131 Bi
158 Mi
27,569
27.0 - 23.9
430 Bi
2,049 Bi
21%
82.65%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.10 5,000 26.25 100
26.05 300 26.30 200
26.00 700 26.35 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.20 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.90 (-0.15) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.70 (-0.10) 4.0%
PPC 8.74 (-0.01) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.75 (0.75) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 26.40 0.05 200 200
10:12 26.20 -0.15 100 300
10:56 26.20 -0.15 900 1,200
11:28 26.25 -0.10 200 1,400
13:24 26.25 -0.10 2,400 3,800
14:10 26.15 -0.20 12,500 16,300
14:19 26.25 -0.10 100 16,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV333,809194,264236,646234,143998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689
Tổng lợi nhuận trước thuế166,35982,972110,866126,591486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775
Lợi nhuận sau thuế 157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Tổng tài sản2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,763
Tổng nợ507,012535,411590,740768,700507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,600
Vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4542,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc