CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.84
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.84
8.73
8.84
8.73
184,100
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.83 4,400 8.84 21,900
8.82 4,100 8.85 4,800
8.81 8,900 8.87 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,900 11,370

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.70 (0.35) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.55 (-0.05) 10.3%
DTK 11.00 (0.00) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 9.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.05 (0.25) 4.3%
CHP 27.10 (0.10) 4.2%
TMP 46.10 (-0.40) 4.0%
PPC 8.84 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.85) 2.3%
VPD 20.85 (-0.65) 2.2%
TBC 31.90 (0.15) 2.1%
ND2 37.50 (0.50) 1.6%
SBA 25.55 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (0.00) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 23.65 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.73 -0.11 11,200 11,200
09:26 8.76 -0.08 1,000 12,200
09:37 8.77 -0.07 500 12,700
09:38 8.77 -0.07 400 13,100
09:40 8.76 -0.08 3,000 16,100
10:10 8.82 -0.02 500 16,600
10:15 8.84 0 5,600 22,200
10:16 8.84 0 1,900 24,100
10:17 8.84 0 100 24,200
10:21 8.84 0 2,400 26,600
10:25 8.82 -0.02 2,400 29,000
10:26 8.83 -0.01 6,800 35,800
10:27 8.83 -0.01 100 35,900
10:30 8.83 -0.01 1,000 36,900
10:33 8.83 -0.01 1,000 37,900
10:34 8.83 -0.01 200 38,100
10:36 8.81 -0.03 900 39,000
10:49 8.83 -0.01 500 39,500
10:51 8.83 -0.01 100 39,600
10:52 8.83 -0.01 800 40,400
10:53 8.83 -0.01 100 40,500
10:58 8.83 -0.01 500 41,000
11:10 8.82 -0.02 1,300 42,300
11:15 8.83 -0.01 1,100 43,400
11:17 8.83 -0.01 4,800 48,200
11:18 8.83 -0.01 1,300 49,500
11:20 8.83 -0.01 1,400 50,900
11:26 8.83 -0.01 500 51,400
11:30 8.82 -0.02 200 51,600
13:10 8.84 0 13,800 65,400
13:12 8.84 0 100 65,500
13:19 8.83 -0.01 500 66,000
13:21 8.84 0 200 66,200
13:22 8.84 0 1,700 67,900
13:23 8.84 0 600 68,500
13:24 8.84 0 600 69,100
13:25 8.84 0 1,000 70,100
13:26 8.83 -0.01 600 70,700
13:29 8.84 0 600 71,300
13:30 8.84 0 15,400 86,700
13:31 8.84 0 3,900 90,600
13:32 8.84 0 14,000 104,600
13:33 8.84 0 400 105,000
13:34 8.84 0 100 105,100
13:36 8.84 0 12,000 117,100
13:37 8.84 0 1,000 118,100
13:38 8.84 0 500 118,600
13:39 8.84 0 1,000 119,600
13:41 8.84 0 5,000 124,600
13:42 8.84 0 5,300 129,900
13:43 8.84 0 100 130,000
13:46 8.82 -0.02 3,000 133,000
13:47 8.82 -0.02 1,000 134,000
13:48 8.82 -0.02 100 134,100
13:49 8.82 -0.02 500 134,600
13:56 8.82 -0.02 900 135,500
13:58 8.82 -0.02 900 136,400
14:10 8.83 -0.01 11,800 148,200
14:11 8.83 -0.01 2,900 151,100
14:12 8.83 -0.01 100 151,200
14:13 8.82 -0.02 100 151,300
14:14 8.84 0 800 152,100
14:15 8.83 -0.01 3,400 155,500
14:16 8.83 -0.01 1,600 157,100
14:19 8.83 -0.01 3,000 160,100
14:22 8.84 0 8,000 168,100
14:24 8.84 0 2,000 170,100
14:25 8.84 0 5,000 175,100
14:26 8.84 0 5,600 180,700
14:28 8.84 0 1,000 181,700
14:32 8.84 0 1,200 182,900
14:49 8.84 0 1,200 184,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |