CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.81
-0.03
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.84
8.82
8.85
8.80
101,300
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.81 100 8.82 11,300
8.80 17,800 8.83 20,900
8.79 4,600 8.85 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
17,000 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.50 (-0.10) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.20) 10.3%
DTK 10.90 (0.40) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (0.10) 4.9%
NT2 20.55 (0.05) 4.3%
CHP 26.00 (0.05) 4.2%
TMP 53.70 (1.20) 4.0%
PPC 8.81 (-0.03) 3.5%
SHP 31.10 (0.10) 3.0%
PGD 22.00 (0.45) 2.3%
VPD 20.95 (0.55) 2.2%
TBC 31.90 (0.00) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.10 (-0.70) 1.5%
PGS 76.00 (2.80) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.82 -0.05 3,100 3,100
09:19 8.82 -0.05 1,100 4,200
09:22 8.82 -0.05 7,600 11,800
09:23 8.81 -0.06 100 11,900
09:24 8.81 -0.06 2,300 14,200
09:27 8.82 -0.05 300 14,500
09:28 8.82 -0.05 5,000 19,500
09:33 8.84 -0.03 1,000 20,500
09:36 8.85 -0.02 600 21,100
09:38 8.84 -0.03 100 21,200
09:41 8.84 -0.03 1,100 22,300
09:43 8.82 -0.05 9,500 31,800
09:45 8.81 -0.06 300 32,100
09:48 8.81 -0.06 7,900 40,000
09:50 8.81 -0.06 10,000 50,000
09:52 8.80 -0.07 10,100 60,100
09:54 8.81 -0.06 200 60,300
09:55 8.81 -0.06 100 60,400
09:56 8.81 -0.06 100 60,500
10:10 8.82 -0.05 9,700 70,200
10:14 8.82 -0.05 400 70,600
10:15 8.82 -0.05 100 70,700
10:18 8.82 -0.05 1,000 71,700
10:23 8.82 -0.05 3,000 74,700
10:24 8.82 -0.05 1,000 75,700
10:28 8.82 -0.05 500 76,200
10:30 8.82 -0.05 1,000 77,200
10:32 8.82 -0.05 100 77,300
10:34 8.82 -0.05 1,000 78,300
10:35 8.82 -0.05 1,200 79,500
10:41 8.82 -0.05 3,000 82,500
10:42 8.82 -0.05 1,500 84,000
10:44 8.82 -0.05 1,600 85,600
10:45 8.82 -0.05 600 86,200
10:51 8.80 -0.07 13,100 99,300
10:56 8.81 -0.06 200 99,500
10:57 8.81 -0.06 800 100,300
11:10 8.81 -0.06 600 100,900
11:16 8.81 -0.06 400 101,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |