CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

10.10
0.10
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10.10
9.97
178,400
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.05 900 10.10 11,600
10.00 33,900 10.15 18,100
9.99 17,800 10.20 15,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18 45,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.30) 5.1%
HND 10.90 (0.00) 4.9%
NT2 26.65 (0.65) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 59.20 (1.10) 4.0%
PPC 10.10 (0.10) 3.5%
SHP 34.50 (0.10) 3.0%
PGD 23.80 (0.00) 2.3%
VPD 25.75 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (-0.45) 2.1%
ND2 35.70 (-0.20) 1.6%
SBA 29.80 (0.10) 1.5%
PGS 51.80 (-0.20) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (-0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10 0 6,000 6,000
09:22 10 0 10,000 16,000
09:27 10 0 7,500 23,500
09:28 10.05 0.05 100 23,600
09:33 10 0 5,000 28,600
09:34 10 0 4,800 33,400
09:36 9.99 -0.01 400 33,800
09:38 10 0 600 34,400
09:39 10 0 100 34,500
09:44 9.97 -0.03 7,700 42,200
09:45 9.99 -0.01 200 42,400
09:47 9.97 -0.03 2,000 44,400
09:48 9.97 -0.03 600 45,000
09:49 9.97 -0.03 1,000 46,000
09:50 9.98 -0.02 2,300 48,300
09:51 9.99 -0.01 400 48,700
09:55 9.99 -0.01 7,200 55,900
09:57 10 0 100 56,000
10:10 9.99 -0.01 6,800 62,800
10:20 9.99 -0.01 3,400 66,200
10:28 9.99 -0.01 2,500 68,700
10:29 9.99 -0.01 100 68,800
10:34 10 0 100 68,900
10:36 9.99 -0.01 1,100 70,000
10:39 9.99 -0.01 100 70,100
10:44 10 0 6,100 76,200
10:48 10 0 100 76,300
10:53 10 0 100 76,400
10:56 10 0 2,500 78,900
10:57 10 0 1,500 80,400
11:10 10 0 6,600 87,000
11:12 10 0 100 87,100
11:15 10 0 1,000 88,100
11:19 10 0 400 88,500
11:20 10 0 500 89,000
13:10 10 0 2,300 91,300
13:14 10.05 0.05 4,000 95,300
13:17 10.05 0.05 1,000 96,300
13:19 10.05 0.05 800 97,100
13:23 10 0 5,000 102,100
13:24 10 0 200 102,300
13:25 10 0 2,700 105,000
13:27 10 0 1,500 106,500
13:32 10 0 100 106,600
13:33 10 0 100 106,700
13:36 10 0 1,000 107,700
13:40 10 0 15,000 122,700
13:46 10.05 0.05 500 123,200
13:50 10 0 25,900 149,100
13:56 10.05 0.05 200 149,300
13:57 10.05 0.05 400 149,700
14:10 10.05 0.05 4,900 154,600
14:14 10.10 0.10 6,000 160,600
14:15 10.05 0.05 3,000 163,600
14:18 10.10 0.10 1,100 164,700
14:20 10.10 0.10 100 164,800
14:21 10.05 0.05 1,000 165,800
14:22 10.05 0.05 2,000 167,800
14:23 10.05 0.05 1,000 168,800
14:24 10.05 0.05 1,300 170,100
14:45 10.10 0.10 8,300 178,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,750,2771,465,4732,469,2371,996,0787,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,3737,664,948
Tổng lợi nhuận trước thuế180,561-17,976112,303159,479434,367382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982604,491
Lợi nhuận sau thuế 178,153-5,30993,833157,393424,070380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351565,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ178,153-5,30993,833157,393424,070380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570560,651
Tổng tài sản5,531,1905,412,3536,315,8806,903,4155,531,1905,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,65711,069,275
Tổng nợ1,012,168804,6641,702,8822,336,3541,012,168767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,8735,330,328
Vốn chủ sở hữu4,519,0224,607,6894,612,9984,567,0614,519,0225,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,7835,738,946


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |