CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.69
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.69
8.69
8.71
8.64
63,300
14.0K
0.9K
10.0x
0.6x
5% # 6%
0.7
2,765 Bi
326 Mi
271,199
11.2 - 8.5
1,594 Bi
4,462 Bi
35.7%
73.67%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.68 4,200 8.69 8,600
8.67 12,300 8.70 2,100
8.66 6,100 8.71 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.20 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.20) 6.9%
QTP 10.70 (-0.10) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 23.30 (0.00) 4.3%
CHP 26.40 (0.20) 4.2%
TMP 50.20 (-0.10) 4.0%
PPC 8.69 (0.00) 3.5%
SHP 31.40 (-0.05) 3.0%
PGD 20.80 (0.00) 2.3%
VPD 20.85 (0.15) 2.2%
TBC 31.50 (-0.25) 2.1%
ND2 30.90 (0.00) 1.6%
SBA 24.65 (1.05) 1.5%
PGS 84.00 (7.40) 1.4%
SEB 38.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.90) 1.2%
GHC 23.95 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.69 0 1,600 1,600
09:18 8.71 0.02 100 1,700
09:22 8.69 0 600 2,300
09:24 8.64 -0.05 4,200 6,500
09:25 8.64 -0.05 10,000 16,500
09:26 8.64 -0.05 400 16,900
09:37 8.67 -0.02 100 17,000
10:14 8.68 -0.01 3,200 20,200
10:15 8.67 -0.02 1,300 21,500
10:19 8.67 -0.02 2,100 23,600
10:31 8.67 -0.02 500 24,100
10:35 8.67 -0.02 100 24,200
10:37 8.67 -0.02 300 24,500
10:59 8.68 -0.01 200 24,700
11:30 8.68 -0.01 2,700 27,400
13:16 8.68 -0.01 100 27,500
13:17 8.68 -0.01 500 28,000
13:18 8.68 -0.01 100 28,100
13:22 8.67 -0.02 1,400 29,500
13:39 8.68 -0.01 1,300 30,800
13:40 8.68 -0.01 5,000 35,800
13:44 8.68 -0.01 1,100 36,900
13:45 8.68 -0.01 2,800 39,700
13:46 8.69 0 100 39,800
13:54 8.68 -0.01 100 39,900
13:57 8.68 -0.01 500 40,400
14:10 8.68 -0.01 1,100 41,500
14:11 8.68 -0.01 1,400 42,900
14:22 8.69 0 100 43,000
14:24 8.68 -0.01 2,200 45,200
14:30 8.75 0.06 100 45,300
14:46 8.69 0 18,000 63,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc