CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.72
-0.03
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.75
8.75
8.75
8.71
182,200
14.0K
0.9K
10.0x
0.6x
5% # 6%
0.7
2,765 Bi
326 Mi
271,199
11.2 - 8.5
1,594 Bi
4,462 Bi
35.7%
73.67%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.72 39,900 8.74 1,700
8.71 35,600 8.75 6,600
8.70 59,900 8.76 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.35 (-0.20) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.10 (-0.20) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.10 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.65 (-0.40) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.03) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.80 (0.80) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.75 0 300 300
09:18 8.75 0 500 800
09:19 8.74 -0.01 100 900
09:21 8.74 -0.01 200 1,100
09:22 8.75 0 2,000 3,100
09:34 8.74 -0.01 100 3,200
09:41 8.74 -0.01 2,400 5,600
09:49 8.75 0 500 6,100
09:51 8.73 -0.02 10,000 16,100
10:10 8.73 -0.02 20,400 36,500
10:15 8.75 0 100 36,600
10:29 8.75 0 1,500 38,100
10:32 8.75 0 100 38,200
10:38 8.73 -0.02 4,000 42,200
10:43 8.75 0 200 42,400
10:44 8.74 -0.01 100 42,500
10:48 8.74 -0.01 400 42,900
10:52 8.74 -0.01 100 43,000
10:53 8.74 -0.01 800 43,800
10:56 8.73 -0.02 2,900 46,700
11:10 8.75 0 7,900 54,600
11:29 8.75 0 100 54,700
13:10 8.72 -0.03 18,000 72,700
13:14 8.73 -0.02 2,200 74,900
13:15 8.73 -0.02 1,000 75,900
13:17 8.73 -0.02 600 76,500
13:18 8.72 -0.03 50,400 126,900
13:19 8.71 -0.04 46,000 172,900
13:22 8.72 -0.03 500 173,400
13:26 8.72 -0.03 1,400 174,800
13:39 8.72 -0.03 500 175,300
13:50 8.73 -0.02 1,500 176,800
13:58 8.74 -0.01 100 176,900
14:15 8.74 -0.01 300 177,200
14:16 8.72 -0.03 4,700 181,900
14:20 8.72 -0.03 300 182,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc