CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11.10
11
78,400
11.3K
1.4K
9.4x
1.2x
9% # 13%
0.8
6,120 Bi
450 Mi
382,726
15.8 - 12.6
2,370 Bi
5,086 Bi
46.6%
68.21%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 132,700 11.00 7,800
10.80 52,700 11.10 114,400
10.70 35,000 11.20 66,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.50 (-0.10) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.20) 10.3%
DTK 10.90 (0.40) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (0.10) 4.9%
NT2 20.55 (0.05) 4.3%
CHP 26.00 (0.05) 4.2%
TMP 53.70 (1.20) 4.0%
PPC 8.81 (-0.03) 3.5%
SHP 31.10 (0.10) 3.0%
PGD 22.00 (0.45) 2.3%
VPD 20.95 (0.55) 2.2%
TBC 31.90 (0.00) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.10 (-0.70) 1.5%
PGS 76.00 (2.80) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 11 0 1,100 1,100
09:15 11 0 100 1,200
09:19 11 0 200 1,400
09:22 11 0 100 1,500
09:23 11 0 300 1,800
09:25 11 0 1,200 3,000
09:36 11.10 0.10 30,100 33,100
09:43 11 0 300 33,400
09:44 11 0 100 33,500
09:48 11 0 1,000 34,500
09:49 11 0 100 34,600
09:51 11 0 200 34,800
09:53 11 0 200 35,000
10:10 11 0 4,800 39,800
10:16 11 0 1,000 40,800
10:21 11 0 500 41,300
10:24 11 0 2,000 43,300
10:26 11 0 700 44,000
10:32 11 0 500 44,500
10:33 11 0 300 44,800
10:52 11.10 0.10 2,000 46,800
11:10 11 0 17,600 64,400
11:12 11 0 100 64,500
11:15 11 0 400 64,900
11:22 11 0 200 65,100
11:25 11 0 3,300 68,400
11:32 11 0 10,000 78,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.21) 0% 332.29 (0.71) 0%
2018 8,515.20 (9.02) 0% 350.70 (0.28) 0%
2019 9,674 (10.13) 0% 364 (0.65) 0%
2020 9,813.04 (9.18) 0% 350.57 (1.31) 0%
2021 8,322.70 (8.57) 0% 318 (0.58) 0%
2022 9,580.13 (10.42) 0% 435.86 (0.77) 0%
2023 11,920.99 (6.70) 0% 0.01 (0.39) 3,923%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,953,2402,056,3852,863,9652,912,20310,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,014
Tổng lợi nhuận trước thuế855,16741,329238,304215,8771,350,678688,506644,397804,800617,2531,374,845659,950275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế 655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Tổng tài sản7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,775,4317,422,9157,379,9308,050,5558,909,69210,507,59510,965,52012,384,81014,048,76315,459,303
Tổng nợ1,830,3101,566,7351,717,8451,764,6021,830,3102,367,7342,087,4691,888,1632,739,1504,418,9636,070,3568,269,53310,337,61312,585,941
Vốn chủ sở hữu5,945,1215,290,0305,257,0275,227,8035,945,1215,055,1815,292,4616,162,3926,170,5426,088,6324,895,1644,115,2773,711,1502,873,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |