CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

20.85
-0.65
(-3.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
20.80
20.90
20.80
11,500
13.2K
2.0K
12.4x
1.9x
12% # 15%
0.8
2,633 Bi
107 Mi
12,864
28 - 23.5
331 Bi
1,403 Bi
23.6%
80.92%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.85 1,400 21.20 500
20.80 2,500 21.25 500
20.60 3,400 21.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.70 (0.35) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.55 (-0.05) 10.3%
DTK 11.00 (0.00) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 9.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.05 (0.25) 4.3%
CHP 27.10 (0.10) 4.2%
TMP 46.10 (-0.40) 4.0%
PPC 8.84 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.85) 2.3%
VPD 20.85 (-0.65) 2.2%
TBC 31.90 (0.15) 2.1%
ND2 37.50 (0.50) 1.6%
SBA 25.55 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (0.00) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 23.65 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 20.80 -0.70 100 100
10:30 20.80 -0.70 6,000 6,100
10:31 20.80 -0.70 3,900 10,000
13:52 20.85 -0.65 1,300 11,300
14:22 20.85 -0.65 100 11,400
14:49 20.85 -0.65 100 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 508.73 (0.59) 0% 93.84 (0.16) 0%
2018 569.04 (0.61) 0% 122.84 (0.17) 0%
2019 585.10 (0.48) 0% 145.03 (0.10) 0%
2020 513.84 (0.46) 0% 117.51 (0.08) 0%
2021 492.16 (0.57) 0% 0.01 (0.16) 1,823%
2022 496.30 (0.68) 0% 116.22 (0.28) 0%
2023 508.04 (0.11) 0% 155.64 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,177259,536173,19184,721705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744
Tổng lợi nhuận trước thuế67,053169,21086,94713,405336,615265,825220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,382
Lợi nhuận sau thuế 52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Tổng tài sản1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,793,4941,737,8811,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,753
Tổng nợ163,554164,977167,128138,698163,554334,547248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,054
Vốn chủ sở hữu1,629,9401,577,4221,442,2321,414,0061,629,9401,403,3341,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |