CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

20.85
0.15
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.55
21
20.55
6,300
13.6K
2.5K
8.2x
1.5x
15% # 19%
0.5
2,206 Bi
107 Mi
7,136
24.0 - 20.4
361 Bi
1,446 Bi
25.0%
80.01%
461 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.65 3,500 20.95 1,100
20.60 700 21.00 2,000
20.55 2,100 21.05 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.20 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.20) 6.9%
QTP 10.70 (-0.10) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 23.30 (0.00) 4.3%
CHP 26.40 (0.20) 4.2%
TMP 50.20 (-0.10) 4.0%
PPC 8.69 (0.00) 3.5%
SHP 31.40 (-0.05) 3.0%
PGD 20.80 (0.00) 2.3%
VPD 20.85 (0.15) 2.2%
TBC 31.50 (-0.25) 2.1%
ND2 30.90 (0.00) 1.6%
SBA 24.65 (1.05) 1.5%
PGS 84.00 (7.40) 1.4%
SEB 38.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.90) 1.2%
GHC 23.95 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 20.55 -0.15 100 100
10:10 20.55 -0.15 1,400 1,500
10:30 21 0.30 100 1,600
10:46 20.55 -0.15 100 1,700
14:10 20.65 -0.05 1,100 2,800
14:46 20.85 0.15 3,500 6,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,177259,536173,19184,721705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744
Tổng lợi nhuận trước thuế67,053169,21086,94713,405336,615265,825220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,382
Lợi nhuận sau thuế 52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,518135,19069,48510,672267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,988
Tổng tài sản1,793,4941,742,3991,609,3591,552,7041,793,4941,737,8811,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,753
Tổng nợ163,554164,977167,128138,698163,554334,547248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,054
Vốn chủ sở hữu1,629,9401,577,4221,442,2321,414,0061,629,9401,403,3341,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc