CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

33
-0.20
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.20
33.20
33.20
33
3,500
13.1K
2.1K
18.1x
2.9x
8% # 16%
0.7
1,595 Bi
42 Mi
991
41.6 - 34.1
486 Bi
554 Bi
87.8%
53.25%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 1,000 33.20 1,000
32.50 200 33.30 500
32.00 1,000 33.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.30) 5.1%
HND 10.90 (0.00) 4.9%
NT2 26.65 (0.65) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 59.20 (1.10) 4.0%
PPC 10.10 (0.10) 3.5%
SHP 34.50 (0.10) 3.0%
PGD 23.80 (0.00) 2.3%
VPD 25.75 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (-0.45) 2.1%
ND2 35.70 (-0.20) 1.6%
SBA 29.80 (0.10) 1.5%
PGS 51.80 (-0.20) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (-0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 33.20 0 1,500 1,500
09:23 33.20 0 1,000 2,500
14:17 33 -0.20 1,000 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 278.21 (0.29) 0% 70.74 (0.13) 0%
2018 281.68 (0.31) 0% 87.73 (0.13) 0%
2019 292.59 (0.26) 0% 102.09 (0.11) 0%
2020 289.56 (0.23) 0% 102.40 (0.09) 0%
2021 290.36 (0.29) 0% 109.36 (0.14) 0%
2022 289.48 (0.31) 0% 112.58 (0.17) 0%
2023 295.63 (0.10) 0% 114.41 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV78,36686,93738,25644,147247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227228,587
Tổng lợi nhuận trước thuế29,69355,568-1,33814,38198,305145,234186,785148,98090,611123,375138,390141,81173,18123,999
Lợi nhuận sau thuế 27,18050,011-2,04512,94388,089137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,695
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,18050,011-2,04512,94388,089137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,695
Tổng tài sản1,040,3031,020,061956,453989,8411,040,3031,000,4621,010,949992,0261,018,1211,086,1271,122,8221,236,3271,279,7011,286,460
Tổng nợ486,349442,646429,050437,092486,349410,016372,229411,386492,167562,179643,117708,263817,409829,873
Vốn chủ sở hữu553,954577,415527,403552,749553,954590,445638,720580,640525,954523,948479,705528,064462,292456,587


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |