CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

11.70
0.90
(8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
11
11.80
11
107,900
11.8K
0.8K
14.4x
1.0x
6% # 7%
1.2
6,050 Bi
500 Mi
26,908
15.5 - 10.4
1,257 Bi
5,886 Bi
21.4%
82.40%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 300 11.70 1,200
11.50 1,500 11.80 29,200
11.40 300 11.90 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 11 0.20 9,100 9,100
09:12 11 0.20 10,000 19,100
09:21 11.10 0.30 1,000 20,100
09:24 11.10 0.30 300 20,400
09:29 11.10 0.30 500 20,900
09:35 11.10 0.30 5,000 25,900
09:37 11.20 0.40 10,000 35,900
09:38 11.60 0.80 1,500 37,400
09:39 11.60 0.80 3,700 41,100
09:40 11.80 1 100 41,200
09:41 11.60 0.80 1,300 42,500
09:42 11.70 0.90 100 42,600
09:43 11.70 0.90 200 42,800
09:47 11.70 0.90 3,200 46,000
09:48 11.70 0.90 6,900 52,900
09:52 11.60 0.80 100 53,000
09:58 11.70 0.90 100 53,100
09:59 11.60 0.80 200 53,300
10:10 11.70 0.90 9,900 63,200
10:13 11.80 1 5,500 68,700
10:15 11.40 0.60 4,000 72,700
10:19 11.60 0.80 100 72,800
10:24 11.50 0.70 400 73,200
10:38 11.50 0.70 100 73,300
10:45 11.50 0.70 1,200 74,500
10:53 11.50 0.70 3,000 77,500
11:10 11.50 0.70 6,300 83,800
13:10 11.50 0.70 500 84,300
13:26 11.50 0.70 100 84,400
13:29 11.50 0.70 1,000 85,400
13:30 11.70 0.90 4,000 89,400
13:31 11.80 1 2,500 91,900
13:33 11.70 0.90 1,000 92,900
13:39 11.80 1 3,000 95,900
13:41 11.70 0.90 200 96,100
13:43 11.70 0.90 4,000 100,100
13:45 11.70 0.90 1,100 101,200
13:46 11.70 0.90 1,000 102,200
13:51 11.70 0.90 1,000 103,200
13:53 11.70 0.90 1,000 104,200
14:10 11.60 0.80 1,300 105,500
14:21 11.60 0.80 400 105,900
14:30 11.60 0.80 1,000 106,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,958.08 (9.09) 0% 568.32 (0.40) 0%
2018 9,068.35 (9.53) 0% 274.42 (0.42) 0%
2019 10,191 (11.30) 0% 359 (1.17) 0%
2020 11,255 (10.90) 0% 0 (1.47) 0%
2021 8,978.81 (9.03) 0% 0 (0.46) 0%
2022 10,574.75 (10.51) 0% 0 (0.57) 0%
2023 13,297.59 (2.57) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4409,730,82211,036,27511,442,69810,511,1919,026,54010,900,25811,301,2509,526,8389,094,8959,157,246
Tổng lợi nhuận trước thuế30,580-15,049268,592184,642468,766272,795464,862575,603479,6581,538,0481,242,211448,745419,670302,864
Lợi nhuận sau thuế 28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Tổng tài sản7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,354,7036,980,2227,820,6048,220,7938,701,92411,176,87812,663,60613,769,43215,154,54517,103,008
Tổng nợ1,295,438574,496760,9781,556,4081,295,4381,257,0201,808,0651,903,2402,475,7324,259,8426,464,4178,077,1509,968,93312,393,988
Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2956,059,2655,723,2026,012,5396,317,5536,226,1926,917,0366,199,1895,692,2825,185,6124,709,020


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |