CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

8.80
0.10
(1.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.80
8.80
8.80
3,900
12.5K
1.0K
8.5x
0.7x
7% # 8%
0.8
4,400 Bi
500 Mi
16,816
11.6 - 8.8
1,323 Bi
6,259 Bi
21.1%
82.55%
719 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 600 8.80 32,300
8.60 600 8.90 5,500
8.50 1,400 9.00 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.30 (-0.25) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.10 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.40 (-0.65) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.74 (-0.01) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.80 (0.80) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 8.80 -0.10 100 100
09:36 8.80 -0.10 100 200
10:10 8.80 -0.10 100 300
10:13 8.80 -0.10 200 500
11:10 8.80 -0.10 1,200 1,700
14:25 8.80 -0.10 200 1,900
14:33 8.80 -0.10 2,000 3,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4409,730,82211,036,27511,442,69810,511,1919,026,54010,900,25811,301,2509,526,8389,094,8959,157,246
Tổng lợi nhuận trước thuế30,580-15,049268,592184,642468,766272,795464,862575,603479,6581,538,0481,242,211448,745419,670302,864
Lợi nhuận sau thuế 28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Tổng tài sản7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,354,7036,980,2227,820,6048,220,7938,701,92411,176,87812,663,60613,769,43215,154,54517,103,008
Tổng nợ1,295,438574,496760,9781,556,4081,295,4381,257,0201,808,0651,903,2402,475,7324,259,8426,464,4178,077,1509,968,93312,393,988
Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2956,059,2655,723,2026,012,5396,317,5536,226,1926,917,0366,199,1895,692,2825,185,6124,709,020


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc