Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

10.40
-0.60
(-5.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
10.60
10.90
10.40
8,800
12.5K
1.0K
12.9x
1.0x
4% # 8%
1.1
8,876 Bi
683 Mi
6,531
16.2 - 10.9
7,033 Bi
8,525 Bi
82.5%
54.80%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 700 10.80 400
10.30 1,500 10.90 1,300
10.00 1,100 11.10 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.05) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.60) 6.9%
QTP 10.80 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.00) 4.9%
NT2 22.85 (-0.15) 4.3%
CHP 26.50 (0.00) 4.2%
TMP 50.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.75 (0.04) 3.5%
SHP 30.70 (-0.20) 3.0%
PGD 20.45 (-1.45) 2.3%
VPD 20.30 (0.30) 2.2%
TBC 32.80 (0.00) 2.1%
ND2 30.00 (-1.00) 1.6%
SBA 24.60 (0.10) 1.5%
PGS 81.90 (-0.60) 1.4%
SEB 38.00 (-2.00) 1.3%
S4A 31.60 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 10.60 -0.40 600 600
09:37 10.90 -0.10 100 700
09:38 10.60 -0.40 3,000 3,700
09:41 10.60 -0.40 200 3,900
09:45 10.50 -0.50 1,000 4,900
09:50 10.50 -0.50 200 5,100
09:52 10.50 -0.50 1,200 6,300
09:53 10.90 -0.10 500 6,800
09:55 10.50 -0.50 1,300 8,100
10:10 10.50 -0.50 400 8,500
10:20 10.90 -0.10 100 8,600
14:29 10.80 -0.20 100 8,700
14:45 10.40 -0.60 100 8,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,053,3003,692,8562,731,7472,471,77112,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,073
Tổng lợi nhuận trước thuế404,858531,82488,675-7,069711,371750,662615,347858,061964,799698,577599,926583,628682,516454,199
Lợi nhuận sau thuế 330,786433,54282,199-2,933654,230689,208540,011778,727907,271586,065562,963462,941677,962429,254
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ334,248434,13283,883-3,203654,129691,318540,902778,450908,447510,030561,500498,660688,100462,276
Tổng tài sản16,604,63816,272,86015,347,32614,195,79615,347,32615,531,07916,498,17416,670,80618,772,70820,080,77921,932,00424,395,56825,070,50626,654,427
Tổng nợ7,529,3927,070,0466,578,8875,509,5566,578,8877,006,9758,346,5458,549,44210,989,34312,713,49414,436,51317,046,87617,875,84520,126,380
Vốn chủ sở hữu9,075,2469,202,8148,768,4398,686,2408,768,4398,524,1048,151,6298,121,3647,783,3657,367,2867,495,4917,348,6927,194,6616,528,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc