CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

41.20
-0.10
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.30
41.20
41.20
41.10
9,000
22.3K
4.1K
10x
1.8x
12% # 18%
0.3
9,358 Bi
232 Mi
13,311
42.6 - 38.9
2,956 Bi
5,097 Bi
58%
63.29%
305 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.20 200 41.30 1,300
41.10 700 41.50 500
41.05 2,500 41.55 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.35 (-0.20) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.20 (-0.10) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.10 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.65 (-0.40) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.03) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.80 (0.80) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 41.20 -0.10 700 700
09:26 41.10 -0.20 1,000 1,700
09:43 41.10 -0.20 1,000 2,700
09:49 41.10 -0.20 1,000 3,700
11:11 41.10 -0.20 800 4,500
11:23 41.10 -0.20 1,000 5,500
13:18 41.10 -0.20 100 5,600
14:25 41.20 -0.10 100 5,700
14:26 41.10 -0.20 3,000 8,700
14:29 41.20 -0.10 300 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV621,890556,005501,571624,6202,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174
Tổng lợi nhuận trước thuế237,760231,774188,784299,114957,433521,9131,092,4331,379,834451,034235,702178,088342,496320,989280,842
Lợi nhuận sau thuế 216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,382211,280166,256268,692862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Tổng tài sản8,171,3378,229,8288,553,5418,640,2978,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,122
Tổng nợ3,221,5613,260,1933,558,9453,811,9583,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,436
Vốn chủ sở hữu4,949,7754,969,6354,994,5964,828,3404,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc