CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

41.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.30
41.30
41.30
40.90
2,200
20.5K
2.0K
26.8x
2.6x
5% # 10%
0.5
11,983 Bi
232 Mi
13,592
54 - 47.1
3,925 Bi
4,683 Bi
83.8%
54.41%
368 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.90 400 41.30 2,100
40.85 200 41.35 2,000
40.80 200 41.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.05) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.60) 6.9%
QTP 10.80 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.00) 4.9%
NT2 22.85 (-0.15) 4.3%
CHP 26.50 (0.00) 4.2%
TMP 50.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.75 (0.04) 3.5%
SHP 30.70 (-0.20) 3.0%
PGD 20.45 (-1.45) 2.3%
VPD 20.30 (0.30) 2.2%
TBC 32.80 (0.00) 2.1%
ND2 30.00 (-1.00) 1.6%
SBA 24.60 (0.10) 1.5%
PGS 81.90 (-0.60) 1.4%
SEB 38.00 (-2.00) 1.3%
S4A 31.60 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 41.30 0 100 100
11:11 41.25 -0.05 200 300
14:22 40.90 -0.40 200 500
14:23 41.25 -0.05 200 700
14:28 41 -0.30 500 1,200
14:47 41.30 0 1,000 2,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV576,045618,279621,890556,0052,304,0871,825,1392,572,0423,084,6371,611,301340,618400,284563,578526,698448,174
Tổng lợi nhuận trước thuế270,743299,729237,760231,774957,433521,9131,092,4331,379,834451,034235,702178,088342,496320,989280,842
Lợi nhuận sau thuế 238,704268,689216,382211,280862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ238,704268,689216,382211,280862,610448,329993,9901,264,845387,273188,297159,018306,207283,952258,122
Tổng tài sản8,053,4768,283,0248,171,3378,229,8288,171,3378,607,8829,533,1999,710,31610,016,6129,676,1659,048,8237,960,4216,752,7836,110,122
Tổng nợ2,956,2013,424,4533,221,5613,260,1933,221,5613,924,5824,938,3344,683,9466,006,1616,345,9085,899,6524,965,8123,848,0553,277,436
Vốn chủ sở hữu5,097,2744,858,5704,949,7754,969,6354,949,7754,683,3004,594,8655,026,3704,010,4513,330,2573,149,1712,994,6092,904,7282,832,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc