CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

23.35
-0.35
(-1.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.70
23.40
24.40
23.25
3,200
14.9K
2.5K
11.0x
1.9x
7% # 17%
0.8
2,737 Bi
99 Mi
5,352
35.3 - 27.5
2,291 Bi
1,478 Bi
155.0%
39.21%
1,385 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.35 700 24.30 100
23.30 1,000 24.35 200
23.25 100 24.40 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 23.70 0 300 300
11:10 24.40 0.70 100 400
11:16 23.45 -0.25 200 600
13:22 24 0.30 100 700
13:51 23.70 0 100 800
14:10 23.30 -0.40 1,400 2,200
14:18 24.35 0.65 500 2,700
14:20 23.40 -0.30 100 2,800
14:45 23.35 -0.35 400 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,912.50 (6.79) 0% 157.70 (0.21) 0%
2018 7,087.70 (8.14) 0% 180.20 (0.24) 0%
2019 8,171.90 (7.98) 0% 0.02 (0.23) 1,298%
2020 8,427 (7.53) 0% 203.90 (0.20) 0%
2021 8,308.70 (9.00) 0% 204.50 (0.25) 0%
2023 9,596 (4.95) 0% 213.60 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,828,5823,091,2872,973,9562,558,77811,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,157
Tổng lợi nhuận trước thuế37,54092,75279,408119209,820312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621
Lợi nhuận sau thuế 29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Tổng tài sản3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,574,7913,768,2273,362,9283,611,7773,343,1103,271,3312,961,1362,644,3342,959,2672,826,145
Tổng nợ2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,099,3062,290,6931,961,4092,056,5601,959,7021,942,7241,596,3391,272,0551,543,9711,441,470
Vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,475,4851,477,5331,401,5191,555,2171,383,4081,328,6071,364,7971,372,2791,415,2971,384,675


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |