CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

23.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
23.60
24.10
23.60
1,700
14.9K
2.5K
11.0x
1.9x
7% # 17%
0.8
2,737 Bi
99 Mi
5,352
35.3 - 27.5
2,291 Bi
1,478 Bi
155.0%
39.21%
1,385 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 500 24.10 10,200
23.60 2,200 24.20 1,400
23.50 1,000 24.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.30) 5.1%
HND 10.90 (0.00) 4.9%
NT2 26.65 (0.65) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 59.20 (1.10) 4.0%
PPC 10.10 (0.10) 3.5%
SHP 34.50 (0.10) 3.0%
PGD 23.80 (0.00) 2.3%
VPD 25.75 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (-0.45) 2.1%
ND2 35.70 (-0.20) 1.6%
SBA 29.80 (0.10) 1.5%
PGS 51.80 (-0.20) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (-0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 23.60 -0.20 100 100
13:50 24.10 0.30 600 700
14:10 23.80 0 900 1,600
14:45 23.80 0 100 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,912.50 (6.79) 0% 157.70 (0.21) 0%
2018 7,087.70 (8.14) 0% 180.20 (0.24) 0%
2019 8,171.90 (7.98) 0% 0.02 (0.23) 1,298%
2020 8,427 (7.53) 0% 203.90 (0.20) 0%
2021 8,308.70 (9.00) 0% 204.50 (0.25) 0%
2023 9,596 (4.95) 0% 213.60 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,839,7982,906,4622,899,0402,292,34610,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,1574,935,182
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,205119,137146,28149,698312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621308,269
Lợi nhuận sau thuế -2,20597,604116,99236,778249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378238,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,20597,604116,99236,778249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378238,235
Tổng tài sản3,768,2273,845,2113,848,0223,267,5603,768,2273,362,9283,611,7773,343,1103,271,3312,961,1362,644,3342,959,2672,826,1452,722,721
Tổng nợ2,290,6932,217,9272,308,3401,832,2632,290,6931,961,4092,056,5601,959,7021,942,7241,596,3391,272,0551,543,9711,441,4701,452,798
Vốn chủ sở hữu1,477,5331,627,2841,539,6831,435,2971,477,5331,401,5191,555,2171,383,4081,328,6071,364,7971,372,2791,415,2971,384,6751,269,923


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |