CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.70
42.60
43.30
42.60
181,500
25.1K
2.9K
18.1x
2.1x
5% # 12%
0.9
11,612 Bi
220 Mi
286,549
52.3 - 38.7
8,687 Bi
5,513 Bi
157.6%
38.82%
1,007 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.65 100 42.70 1,500
42.60 14,600 42.80 1,300
42.55 100 42.90 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,200 27,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 52.1%
POW 13.30 (-0.10) 10.7%
PGV 25.00 (0.00) 7.9%
VSH 43.40 (0.20) 4.6%
IDC 44.20 (-0.70) 4.5%
BWE 42.70 (0.00) 4.3%
DTK 11.70 (0.30) 3.1%
TDM 56.90 (-0.10) 2.3%
GEG 16.75 (0.25) 2.0%
NT2 26.65 (0.15) 1.9%
CHP 28.50 (0.50) 1.9%
TMP 56.00 (0.10) 1.8%
PPC 10.65 (0.66) 1.6%
SHP 34.40 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 42.60 -0.10 1,900 1,900
09:17 42.60 -0.10 100 2,000
09:19 42.70 0 200 2,200
09:20 42.70 0 400 2,600
09:32 42.90 0.20 100 2,700
09:34 42.90 0.20 3,600 6,300
09:35 42.80 0.10 300 6,600
09:44 42.90 0.20 3,900 10,500
09:46 43 0.30 200 10,700
09:47 43 0.30 1,200 11,900
09:51 43 0.30 100 12,000
09:55 43 0.30 100 12,100
10:10 43.25 0.55 4,000 16,100
10:11 43.15 0.45 100 16,200
10:17 43.20 0.50 800 17,000
10:18 43.25 0.55 2,000 19,000
10:21 43.20 0.50 1,000 20,000
10:22 43.25 0.55 500 20,500
10:26 43.25 0.55 100 20,600
10:28 43.25 0.55 1,500 22,100
10:32 43.25 0.55 1,400 23,500
10:33 43.25 0.55 2,800 26,300
10:36 43.20 0.50 100 26,400
10:43 43.20 0.50 100 26,500
10:44 43.15 0.45 100 26,600
10:45 43.10 0.40 200 26,800
10:46 43 0.30 9,500 36,300
10:48 42.95 0.25 1,400 37,700
10:49 42.90 0.20 600 38,300
10:55 43 0.30 11,000 49,300
10:56 43 0.30 1,200 50,500
11:10 43 0.30 2,000 52,500
11:14 43 0.30 100 52,600
11:19 43 0.30 500 53,100
11:30 43 0.30 700 53,800
13:10 43 0.30 7,600 61,400
13:11 42.90 0.20 2,100 63,500
13:20 42.90 0.20 700 64,200
13:25 43 0.30 3,000 67,200
13:26 43 0.30 1,000 68,200
13:32 42.95 0.25 100 68,300
13:33 42.95 0.25 300 68,600
13:34 42.95 0.25 100 68,700
13:38 42.95 0.25 500 69,200
13:39 42.95 0.25 6,000 75,200
13:43 42.90 0.20 500 75,700
13:44 42.90 0.20 500 76,200
13:45 42.90 0.20 500 76,700
13:52 42.90 0.20 3,400 80,100
13:53 42.80 0.10 7,000 87,100
14:10 42.85 0.15 1,600 88,700
14:12 42.85 0.15 2,100 90,800
14:14 42.85 0.15 1,200 92,000
14:17 42.80 0.10 3,400 95,400
14:21 42.75 0.05 2,000 97,400
14:22 42.80 0.10 200 97,600
14:23 42.75 0.05 800 98,400
14:24 42.75 0.05 500 98,900
14:25 42.80 0.10 100 99,000
14:26 42.70 0 77,800 176,800
14:28 42.75 0.05 1,100 177,900
14:29 42.80 0.10 100 178,000
14:45 42.70 0 3,500 181,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |