CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

43
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43
43.80
43.80
43.80
0
25.1K
2.9K
18.1x
2.1x
5% # 12%
0.9
11,612 Bi
220 Mi
286,549
52.3 - 38.7
8,687 Bi
5,513 Bi
157.6%
38.82%
1,007 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.10 100 44.10 500
43.00 200 44.50 400
41.05 1,000 45.00 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 68.70 (0.00) 52.1%
POW 13.70 (0.00) 10.7%
PGV 22.40 (0.00) 7.9%
VSH 42.55 (0.00) 4.6%
IDC 33.10 (0.60) 4.5%
BWE 43.00 (0.00) 4.3%
DTK 11.00 (0.00) 3.1%
TDM 59.10 (0.00) 2.3%
GEG 12.15 (0.00) 2.0%
NT2 21.05 (0.00) 1.9%
CHP 27.10 (0.00) 1.9%
TMP 46.10 (0.00) 1.8%
PPC 8.84 (0.00) 1.6%
SHP 31.50 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,975.45 (2.20) 0% 261.80 (0.33) 0%
2019 2,417.27 (2.55) 0% 398.63 (0.48) 0%
2020 3,150 (3.03) 0% 470 (0.54) 0%
2021 3,560 (3.14) 0% 550 (0.76) 0%
2022 3,850 (3.48) 0% 750 (0.75) 0%
2023 3,970 (0.68) 0% 720 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |