CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42
-0.95
(-2.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.95
42.35
42.75
41.95
15,400
29.1K
5.0K
8.4x
1.4x
7% # 17%
0.6
9,127 Bi
251 Mi
144,831
47.5 - 39.9
9,219 Bi
6,407 Bi
143.9%
41%
558 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.00 100 42.50 3,400
41.95 1,600 42.70 2,900
41.80 100 42.75 9,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
410 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.00 (-1.70) 52.1%
POW 12.35 (-0.20) 10.7%
PGV 20.80 (0.20) 7.9%
VSH 41.10 (-0.20) 4.6%
IDC 35.50 (-0.50) 4.5%
BWE 42.00 (-0.95) 4.3%
DTK 10.80 (0.50) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.85 (-0.05) 2.0%
NT2 22.65 (-0.40) 1.9%
CHP 26.25 (0.10) 1.9%
TMP 51.80 (0.00) 1.8%
PPC 8.72 (-0.03) 1.6%
SHP 31.65 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 42.35 -0.65 400 400
09:33 42.10 -0.90 1,400 1,800
10:15 42.75 -0.25 100 1,900
10:17 42.75 -0.25 100 2,000
13:10 42.25 -0.75 100 2,100
13:39 42.25 -0.75 100 2,200
14:10 41.95 -1.05 10,900 13,100
14:11 41.95 -1.05 100 13,200
14:12 41.95 -1.05 1,000 14,200
14:16 41.95 -1.05 100 14,300
14:17 41.95 -1.05 100 14,400
14:19 42 -1 1,000 15,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,390,372903,4181,325,151923,9274,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,980
Tổng lợi nhuận trước thuế310,328342,224340,025190,9301,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032
Lợi nhuận sau thuế 279,333280,561305,129162,7861,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ277,432264,371302,581147,566991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835
Tổng tài sản15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23115,148,25614,199,52512,121,7209,987,2929,073,8548,245,8436,207,48313,777,98311,059,6678,724,765
Tổng nợ8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,858,9788,686,7977,157,9635,449,4545,148,5184,836,4854,007,7209,651,6087,708,8365,863,215
Vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1926,289,2785,512,7284,963,7574,537,8383,925,3363,409,3592,199,7624,126,3753,350,8312,861,550


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc