CTCP Điện Gia Lai (geg)

14.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.65
14.50
14.70
14.50
227,300
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
358 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.65 8,700 14.70 1,800
14.60 28,500 14.75 13,800
14.55 40,100 14.80 22,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 7,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 115.30 (7.50) 52.1%
POW 14.00 (0.00) 10.7%
PGV 22.45 (-0.10) 7.9%
VSH 44.50 (0.00) 4.6%
IDC 45.40 (1.40) 4.5%
BWE 45.30 (0.40) 4.3%
DTK 11.60 (0.00) 3.1%
TDM 56.90 (0.10) 2.3%
GEG 14.65 (0.00) 2.0%
NT2 26.65 (0.65) 1.9%
CHP 28.10 (0.10) 1.9%
TMP 59.20 (1.10) 1.8%
PPC 10.10 (0.10) 1.6%
SHP 34.50 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.65 0 8,100 8,100
09:16 14.50 -0.15 200 8,300
09:19 14.55 -0.10 100 8,400
09:22 14.65 0 100 8,500
09:27 14.65 0 5,200 13,700
09:29 14.65 0 100 13,800
09:32 14.65 0 1,100 14,900
09:37 14.65 0 9,700 24,600
09:38 14.60 -0.05 200 24,800
09:40 14.70 0.05 12,200 37,000
09:41 14.70 0.05 100 37,100
09:44 14.70 0.05 300 37,400
09:45 14.70 0.05 2,000 39,400
09:46 14.70 0.05 1,000 40,400
09:47 14.70 0.05 2,600 43,000
09:48 14.70 0.05 17,700 60,700
09:50 14.70 0.05 500 61,200
09:52 14.70 0.05 2,400 63,600
09:53 14.70 0.05 1,000 64,600
09:55 14.70 0.05 100 64,700
10:10 14.70 0.05 4,500 69,200
10:17 14.70 0.05 2,000 71,200
10:18 14.65 0 700 71,900
10:19 14.65 0 300 72,200
10:20 14.65 0 400 72,600
10:21 14.65 0 400 73,000
10:30 14.65 0 1,500 74,500
10:34 14.70 0.05 1,000 75,500
10:37 14.70 0.05 4,500 80,000
10:40 14.70 0.05 100 80,100
10:50 14.65 0 100 80,200
10:51 14.70 0.05 9,000 89,200
11:10 14.70 0.05 100 89,300
11:16 14.65 0 2,100 91,400
11:23 14.65 0 28,200 119,600
11:24 14.60 -0.05 700 120,300
11:28 14.65 0 100 120,400
13:10 14.60 -0.05 8,300 128,700
13:12 14.60 -0.05 5,000 133,700
13:13 14.60 -0.05 100 133,800
13:15 14.60 -0.05 200 134,000
13:19 14.60 -0.05 2,600 136,600
13:25 14.65 0 100 136,700
13:26 14.60 -0.05 100 136,800
13:30 14.60 -0.05 200 137,000
13:33 14.65 0 800 137,800
13:35 14.65 0 100 137,900
13:36 14.65 0 600 138,500
13:38 14.65 0 1,200 139,700
13:42 14.65 0 200 139,900
13:46 14.65 0 1,000 140,900
13:50 14.65 0 1,300 142,200
13:52 14.60 -0.05 7,600 149,800
13:53 14.60 -0.05 2,000 151,800
13:54 14.60 -0.05 26,500 178,300
13:55 14.60 -0.05 1,600 179,900
13:56 14.60 -0.05 300 180,200
13:57 14.65 0 500 180,700
13:58 14.60 -0.05 100 180,800
14:10 14.60 -0.05 15,700 196,500
14:14 14.60 -0.05 600 197,100
14:16 14.60 -0.05 3,600 200,700
14:21 14.65 0 200 200,900
14:23 14.65 0 200 201,100
14:27 14.65 0 300 201,400
14:29 14.60 -0.05 13,500 214,900
14:45 14.65 0 12,400 227,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV555,328543,139487,633739,2152,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381354,355
Tổng lợi nhuận trước thuế43,495-19,90921,302136,643181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241148,509
Lợi nhuận sau thuế 12,373-47,8031,227126,27792,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414132,320
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,039-27,33821,46089,662114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,06992,672
Tổng tài sản15,172,36416,025,44916,063,70516,152,85815,172,36416,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,6841,885,188
Tổng nợ9,409,06710,203,20510,193,40210,259,6209,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002723,193
Vốn chủ sở hữu5,763,2965,822,2445,870,3025,893,2385,763,2965,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,6831,161,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |