CTCP Điện Gia Lai (geg)

11.85
-0.05
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.95
11.80
56,700
17.9K
1.0K
11.3x
0.7x
3% # 6%
1.0
4,421 Bi
376 Mi
616,008
16.3 - 11.7
8,731 Bi
6,751 Bi
129.3%
43.61%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 27,500 11.90 10,900
11.75 7,500 11.95 22,200
11.70 14,300 12.00 8,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.90 (-0.80) 52.1%
POW 12.35 (-0.20) 10.7%
PGV 20.80 (0.20) 7.9%
VSH 41.20 (-0.10) 4.6%
IDC 35.60 (-0.40) 4.5%
BWE 42.00 (-0.95) 4.3%
DTK 10.80 (0.50) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.85 (-0.05) 2.0%
NT2 22.65 (-0.40) 1.9%
CHP 26.25 (0.10) 1.9%
TMP 51.80 (0.00) 1.8%
PPC 8.72 (-0.03) 1.6%
SHP 31.65 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.90 -0.05 500 500
09:20 11.85 -0.10 200 700
09:24 11.85 -0.10 6,600 7,300
09:30 11.90 -0.05 16,000 23,300
09:33 11.85 -0.10 2,100 25,400
09:34 11.85 -0.10 600 26,000
09:48 11.85 -0.10 800 26,800
09:58 11.90 -0.05 400 27,200
10:23 11.90 -0.05 1,000 28,200
10:25 11.90 -0.05 2,200 30,400
10:26 11.90 -0.05 700 31,100
10:29 11.90 -0.05 300 31,400
10:40 11.85 -0.10 2,000 33,400
10:42 11.90 -0.05 600 34,000
10:51 11.90 -0.05 1,100 35,100
10:53 11.95 0 100 35,200
10:55 11.95 0 200 35,400
11:10 11.85 -0.10 5,500 40,900
11:14 11.85 -0.10 3,000 43,900
13:10 11.85 -0.10 2,300 46,200
13:22 11.85 -0.10 300 46,500
13:31 11.85 -0.10 1,300 47,800
13:35 11.85 -0.10 2,200 50,000
13:49 11.80 -0.15 500 50,500
13:50 11.85 -0.10 500 51,000
13:52 11.85 -0.10 100 51,100
14:10 11.85 -0.10 3,600 54,700
14:12 11.85 -0.10 500 55,200
14:23 11.85 -0.10 1,500 56,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc