CTCP Điện Gia Lai (geg)

13.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.35
13.25
13.40
13.20
115,100
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
358 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 200 13.35 8,000
13.25 6,300 13.40 17,300
13.20 31,800 13.45 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 52.1%
POW 13.50 (-0.10) 10.7%
PGV 23.25 (0.00) 7.9%
VSH 42.65 (-0.10) 4.6%
IDC 43.50 (0.00) 4.5%
BWE 43.50 (-0.50) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.50 (0.00) 2.3%
GEG 13.35 (0.00) 2.0%
NT2 22.40 (0.05) 1.9%
CHP 27.50 (0.10) 1.9%
TMP 48.05 (1.05) 1.8%
PPC 9.67 (-0.02) 1.6%
SHP 35.20 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.25 -0.10 5,500 5,500
09:19 13.35 0 100 5,600
09:21 13.35 0 1,000 6,600
09:22 13.35 0 300 6,900
09:34 13.35 0 100 7,000
09:37 13.35 0 300 7,300
09:41 13.35 0 200 7,500
09:42 13.35 0 1,900 9,400
09:45 13.30 -0.05 1,300 10,700
09:51 13.25 -0.10 3,000 13,700
09:53 13.25 -0.10 2,100 15,800
09:54 13.30 -0.05 4,700 20,500
09:57 13.30 -0.05 200 20,700
10:10 13.40 0.05 2,800 23,500
10:16 13.35 0 500 24,000
10:19 13.40 0.05 4,700 28,700
10:20 13.40 0.05 300 29,000
10:25 13.40 0.05 400 29,400
10:29 13.35 0 500 29,900
10:32 13.35 0 2,000 31,900
10:34 13.35 0 5,700 37,600
10:41 13.20 -0.15 5,000 42,600
10:43 13.25 -0.10 1,100 43,700
10:44 13.25 -0.10 900 44,600
10:49 13.30 -0.05 2,000 46,600
10:50 13.35 0 2,000 48,600
11:10 13.35 0 2,200 50,800
11:18 13.35 0 2,000 52,800
11:24 13.35 0 500 53,300
11:25 13.35 0 300 53,600
11:27 13.35 0 200 53,800
11:29 13.35 0 100 53,900
13:10 13.35 0 1,400 55,300
13:11 13.30 -0.05 2,600 57,900
13:14 13.30 -0.05 300 58,200
13:17 13.30 -0.05 100 58,300
13:18 13.30 -0.05 100 58,400
13:22 13.30 -0.05 300 58,700
13:24 13.30 -0.05 100 58,800
13:28 13.25 -0.10 10,000 68,800
13:29 13.25 -0.10 500 69,300
13:30 13.25 -0.10 600 69,900
13:36 13.25 -0.10 200 70,100
13:39 13.35 0 5,300 75,400
13:47 13.35 0 2,000 77,400
13:52 13.35 0 2,000 79,400
13:57 13.35 0 100 79,500
13:58 13.35 0 3,900 83,400
14:10 13.30 -0.05 6,500 89,900
14:16 13.30 -0.05 2,400 92,300
14:22 13.30 -0.05 2,600 94,900
14:24 13.30 -0.05 100 95,000
14:25 13.25 -0.10 500 95,500
14:29 13.30 -0.05 200 95,700
14:45 13.35 0 19,400 115,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |