CTCP Cao su Bến Thành (brc)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11.10
0
17.2K
1.8K
7.3x
0.8x
7% # 10%
0.8
160 Bi
12 Mi
18,535
14.9 - 12.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 1,000 11.10 1,200
10.80 1,500 11.20 1,000
10.50 100 11.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.20 (0.10) 22.7%
PHR 31.55 (-0.15) 20.1%
DPR 37.85 (-0.10) 10.4%
RTB 25.80 (2.50) 8.3%
BRR 18.00 (0.00) 8.2%
DRC 10.05 (0.05) 7.8%
TRC 21.80 (-0.50) 6.5%
CSM 12.45 (-0.05) 4.2%
HRC 32.05 (0.00) 3.6%
DRI 14.80 (0.00) 2.8%
SRC 36.80 (0.00) 2.3%
TNC 27.05 (1.75) 1.8%
VRG 13.00 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,386111,239114,47798,284437,387419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9436,8807,8965,35726,07627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,133
Lợi nhuận sau thuế 4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Tổng tài sản287,519303,170300,907295,245287,519309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133
Tổng nợ75,90596,28284,66278,46375,90596,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,075
Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782211,614212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc