CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

9.10
0.21
(2.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.89
9.15
9.15
8.89
127,700
11.6K
0.2K
20.9x
0.3x
1% # 2%
1.3
145 Bi
39 Mi
79,839
5.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.05 85,000 9.10 41,800
9.01 200,000 9.11 40,500
8.90 900 9.12 30,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 8,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.05 (0.05) 34.6%
BAF 32.05 (0.00) 21.2%
HNG 6.20 (0.10) 17.6%
VIF 14.90 (0.20) 14.9%
ASM 5.22 (0.06) 6.5%
NSC 63.50 (-1.00) 3.9%
SSC 22.60 (1.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.15 0.26 2,000 2,000
09:22 9.15 0.26 1,700 3,700
09:23 9.15 0.26 3,300 7,000
09:34 9.11 0.22 100 7,100
09:40 9.11 0.22 2,600 9,700
09:49 9.10 0.21 100 9,800
10:10 8.94 0.05 6,200 16,000
10:11 9.03 0.14 5,100 21,100
10:12 9.04 0.15 1,100 22,200
10:38 8.95 0.06 600 22,800
10:58 8.90 0.01 400 23,200
11:19 9.03 0.14 1,000 24,200
11:21 9.03 0.14 500 24,700
11:28 9.03 0.14 900 25,600
13:10 9.10 0.21 11,200 36,800
13:27 9.08 0.19 200 37,000
13:28 9.09 0.20 100 37,100
13:29 9.05 0.16 200 37,300
13:34 9.05 0.16 800 38,100
13:36 9 0.11 200 38,300
13:37 9.05 0.16 100 38,400
13:38 9.05 0.16 200 38,600
13:43 8.97 0.08 1,300 39,900
13:46 8.90 0.01 3,000 42,900
13:47 9.05 0.16 2,000 44,900
13:48 9.08 0.19 500 45,400
14:10 8.93 0.04 1,300 46,700
14:15 8.91 0.02 1,300 48,000
14:19 8.91 0.02 100 48,100
14:20 8.92 0.03 200 48,300
14:22 8.89 0 22,000 70,300
14:23 9 0.11 1,000 71,300
14:29 9 0.11 6,000 77,300
14:30 9 0.11 400 77,700
14:49 9.10 0.21 50,000 127,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.22) 0% 25 (0.02) 0%
2018 310 (0.31) 0% 31 (0.04) 0%
2019 400 (0.46) 0% 44 (0.05) 0%
2020 300 (0.24) 0% 15 (0.01) 0%
2021 320 (0.31) 0% 20 (0.02) 0%
2022 490 (0.47) 0% 23 (0.02) 0%
2023 300 (0.11) 0% 18 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |