CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

9.69
-0.01
(-0.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.71
9.69
31,500
17.9K
0.8K
12.6x
0.5x
4% # 4%
0.7
667 Bi
68 Mi
175,359
12.4 - 9.6
222 Bi
1,223 Bi
18.1%
84.66%
93 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.69 1,900 9.71 7,300
9.68 2,500 9.72 2,000
9.67 2,700 9.78 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.70 -0.19 2,000 2,000
09:23 9.70 -0.19 2,000 4,000
09:40 9.71 -0.18 500 4,500
09:48 9.71 -0.18 5,000 9,500
09:52 9.71 -0.18 100 9,600
09:57 9.71 -0.18 200 9,800
09:58 9.70 -0.19 4,400 14,200
10:10 9.70 -0.19 2,300 16,500
10:11 9.70 -0.19 100 16,600
10:14 9.70 -0.19 100 16,700
10:15 9.70 -0.19 1,600 18,300
10:26 9.70 -0.19 300 18,600
10:28 9.70 -0.19 100 18,700
10:38 9.70 -0.19 500 19,200
10:42 9.70 -0.19 100 19,300
10:59 9.71 -0.18 100 19,400
11:10 9.71 -0.18 2,000 21,400
13:10 9.71 -0.18 1,600 23,000
13:13 9.70 -0.19 100 23,100
13:19 9.70 -0.19 1,200 24,300
13:26 9.70 -0.19 2,000 26,300
13:30 9.70 -0.19 100 26,400
13:31 9.70 -0.19 1,600 28,000
13:44 9.70 -0.19 300 28,300
14:10 9.69 -0.20 300 28,600
14:19 9.70 -0.19 2,000 30,600
14:46 9.69 -0.20 900 31,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc