CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

33.20
-0.80
(-2.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34
34.60
34.60
33.10
19,400
18.5K
3.0K
10.1x
1.7x
12% # 16%
1.3
3,029 Bi
99 Mi
16,762
41.2 - 27.2
630 Bi
1,830 Bi
34.4%
74.40%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.30 100 34.00 100
33.20 1,500 34.30 100
33.10 2,000 34.60 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 34.60 0.60 300 300
09:35 34.60 0.60 5,000 5,300
09:45 34 0 200 5,500
10:18 34 0 200 5,700
13:45 34 0 600 6,300
13:47 33.10 -0.90 4,800 11,100
13:56 33.30 -0.70 600 11,700
14:10 33.10 -0.90 2,200 13,900
14:13 33.10 -0.90 700 14,600
14:18 33.20 -0.80 2,700 17,300
14:24 33.20 -0.80 2,100 19,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.55) 0% 162 (0.13) 0%
2018 682 (0.70) 0% 178.20 (0.15) 0%
2019 740.25 (0.82) 0% 210 (0.18) 0%
2020 855 (0.90) 0% 0 (0.21) 0%
2021 970 (1.08) 0% 0.02 (0.24) 1,589%
2022 1,200 (1.20) 0% 0 (0.27) 0%
2023 1,250 (0.28) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV381,232366,376351,035353,9761,452,6191,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512573,533
Tổng lợi nhuận trước thuế89,861100,11488,89096,425375,291345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119167,987
Lợi nhuận sau thuế 71,98779,53772,76977,046301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605131,194
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,98779,53772,76977,046301,338275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605124,981
Tổng tài sản2,460,1772,446,3462,363,5502,263,2852,460,1752,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289993,672
Tổng nợ629,703687,859684,600495,656629,701511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690177,619
Vốn chủ sở hữu1,830,4741,758,4871,678,9501,767,6281,830,4741,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599816,053


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |