CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

42.95
0.20
(0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.75
42.75
43.10
42.75
44,700
14.8K
7.3K
8.2x
4.0x
37% # 49%
1.3
5,684 Bi
95 Mi
268,108
88.5 - 52.4
492 Bi
1,406 Bi
35.0%
74.09%
317 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.95 3,100 43.00 100
42.90 1,800 43.10 2,200
42.85 2,000 43.15 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 10,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.80 (-0.40) 35.7%
VJC 123.50 (-1.20) 23.2%
GMD 74.50 (-0.10) 10.6%
PHP 43.80 (-2.10) 5.6%
HAH 45.60 (-0.40) 3.7%
PVT 22.65 (0.55) 3.7%
TMS 34.15 (0.00) 3.4%
VSC 13.20 (0.20) 3.2%
SCS 42.95 (0.20) 2.8%
PDN 84.10 (-1.60) 2.2%
STG 35.95 (1.55) 1.7%
DVP 74.00 (0.20) 1.5%
CDN 24.90 (-0.10) 1.5%
NCT 84.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 42.75 -0.20 2,300 2,300
09:20 42.80 -0.15 100 2,400
09:22 42.85 -0.10 100 2,500
09:28 42.85 -0.10 1,500 4,000
09:29 42.85 -0.10 700 4,700
09:30 42.85 -0.10 200 4,900
09:31 42.85 -0.10 200 5,100
09:32 42.85 -0.10 400 5,500
09:37 42.85 -0.10 300 5,800
09:38 42.85 -0.10 1,600 7,400
09:40 42.85 -0.10 500 7,900
09:42 42.85 -0.10 200 8,100
09:45 42.90 -0.05 200 8,300
09:46 42.90 -0.05 600 8,900
09:49 43 0.05 1,300 10,200
09:50 43 0.05 100 10,300
09:55 43 0.05 500 10,800
09:56 43 0.05 2,100 12,900
09:57 43 0.05 1,000 13,900
09:58 43 0.05 100 14,000
09:59 43 0.05 100 14,100
10:10 43 0.05 6,400 20,500
10:11 43 0.05 2,100 22,600
10:13 43 0.05 800 23,400
10:14 43 0.05 400 23,800
10:15 43 0.05 300 24,100
10:17 43 0.05 1,000 25,100
10:19 43 0.05 200 25,300
10:22 42.95 0 900 26,200
10:23 42.95 0 100 26,300
10:27 42.90 -0.05 1,200 27,500
10:28 42.90 -0.05 1,200 28,700
10:31 42.95 0 200 28,900
10:32 42.95 0 100 29,000
10:34 43 0.05 1,400 30,400
10:36 43.10 0.15 5,000 35,400
10:45 43.10 0.15 1,000 36,400
10:48 43.10 0.15 800 37,200
11:10 43 0.05 5,600 42,800
11:18 43 0.05 200 43,000
11:22 42.95 0 1,400 44,400
11:30 42.95 0 300 44,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.68) 0% 466 (0.42) 0%
2019 765 (0.75) 0% 496.73 (0.50) 0%
2020 725 (0.69) 0% 0 (0.46) 0%
2021 780 (0.84) 0% 0 (0.56) 0%
2022 960 (0.85) 0% 0 (0.65) 0%
2023 860 (0.33) 0% 0 (0.24) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,995311,567291,739266,3421,196,6431,036,882704,825851,018839,106692,853747,976675,369588,317495,913
Tổng lợi nhuận trước thuế235,057254,888236,074213,684939,703782,685568,559696,605605,278499,331537,679466,710384,439275,356
Lợi nhuận sau thuế 188,170203,967189,064169,924751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ188,170203,967189,064169,924751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Tổng tài sản2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9772,165,8771,897,5251,702,9991,555,5711,415,5341,094,3021,073,273916,579989,631967,140
Tổng nợ604,161311,850568,864215,244604,161491,716364,214121,915166,21278,56969,02799,34075,240197,882
Vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,561,7171,405,8091,338,7861,433,6561,249,3231,015,7331,004,246817,240914,392769,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |