CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

82.70
-0.30
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
83
83
83
82.60
15,200
34.2K
17.5K
4.8x
2.4x
41% # 51%
0.5
2,177 Bi
26 Mi
19,523
94.7 - 81.1
226 Bi
895 Bi
25.3%
79.82%
366 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.70 1,900 82.80 1,100
82.60 1,100 82.90 4,200
82.50 1,000 83.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,300 9,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 40.90 (-0.20) 61.3%
HVN 21.10 (0.25) 22.4%
VJC 131.60 (0.10) 14.6%
SAS 36.30 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 83 0 100 100
09:31 83 0 100 200
09:40 82.90 -0.10 100 300
09:47 82.80 -0.20 500 800
10:10 82.90 -0.10 400 1,200
10:21 82.90 -0.10 100 1,300
10:37 82.80 -0.20 500 1,800
10:41 82.80 -0.20 300 2,100
10:54 82.80 -0.20 100 2,200
11:10 82.60 -0.40 4,800 7,000
13:10 82.70 -0.30 2,100 9,100
13:15 82.70 -0.30 1,000 10,100
13:18 82.70 -0.30 1,000 11,100
13:19 82.70 -0.30 400 11,500
13:21 82.60 -0.40 200 11,700
13:25 82.70 -0.30 1,100 12,800
13:27 82.80 -0.20 100 12,900
13:42 82.80 -0.20 100 13,000
13:43 82.80 -0.20 100 13,100
13:52 82.80 -0.20 1,500 14,600
13:56 82.80 -0.20 200 14,800
14:10 82.80 -0.20 300 15,100
14:28 82.70 -0.30 100 15,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc