CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

83.60
0.60
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
83
83.40
84.40
83.40
26,300
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
83.50 300 83.60 15,100
83.40 400 84.00 2,600
83.30 100 84.30 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.50 (0.90) 61.3%
HVN 21.80 (0.25) 22.4%
VJC 124.20 (-1.30) 14.6%
SAS 37.10 (0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 83.40 0.40 1,000 1,000
09:33 83.40 0.40 1,300 2,300
09:40 83.50 0.50 100 2,400
09:49 83.80 0.80 200 2,600
09:50 83.80 0.80 100 2,700
09:53 83.80 0.80 100 2,800
09:57 83.70 0.70 1,600 4,400
10:10 83.80 0.80 1,000 5,400
10:13 83.50 0.50 300 5,700
10:21 83.80 0.80 100 5,800
10:37 83.80 0.80 300 6,100
10:41 83.80 0.80 100 6,200
10:43 83.80 0.80 200 6,400
11:10 83.80 0.80 900 7,300
11:13 83.80 0.80 100 7,400
11:15 84 1 4,000 11,400
11:33 84.10 1.10 100 11,500
13:10 84.20 1.20 1,100 12,600
13:23 84.30 1.30 500 13,100
13:29 84 1 700 13,800
13:39 83.80 0.80 200 14,000
13:42 83.80 0.80 100 14,100
13:44 83.70 0.70 200 14,300
13:53 83.70 0.70 300 14,600
13:54 83.60 0.60 1,000 15,600
14:49 83.60 0.60 10,700 26,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |