CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

95.80
-0.20
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
96
97.60
97.60
94.50
26,800
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
94.90 100 95.80 9,900
94.80 1,300 95.90 6,900
94.70 700 96.00 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,400 5,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 51.20 (-3.60) 61.3%
HVN 25.75 (-0.85) 22.4%
VJC 178.80 (-3.20) 14.6%
SAS 37.50 (-0.90) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 97.60 1.60 100 100
10:10 95.50 -0.50 1,800 1,900
10:25 95.50 -0.50 200 2,100
10:29 95.50 -0.50 2,100 4,200
10:40 95 -1 3,000 7,200
10:41 95 -1 800 8,000
10:43 95.10 -0.90 200 8,200
10:50 95.90 -0.10 200 8,400
11:10 95.20 -0.80 800 9,200
11:12 95.30 -0.70 100 9,300
11:13 95.30 -0.70 300 9,600
11:14 95.20 -0.80 200 9,800
11:18 95.10 -0.90 800 10,600
11:19 95.20 -0.80 600 11,200
11:22 95.30 -0.70 200 11,400
13:10 95 -1 4,000 15,400
13:12 95 -1 200 15,600
13:19 95 -1 100 15,700
13:20 94.50 -1.50 1,100 16,800
13:21 94.50 -1.50 1,000 17,800
13:22 95.50 -0.50 700 18,500
13:49 95.50 -0.50 100 18,600
13:53 95.50 -0.50 100 18,700
13:55 95.50 -0.50 200 18,900
14:10 95.80 -0.20 1,500 20,400
14:16 95.50 -0.50 200 20,600
14:18 95.50 -0.50 700 21,300
14:21 94.60 -1.40 300 21,600
14:23 95.80 -0.20 5,000 26,600
14:45 95.80 -0.20 200 26,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV277,544238,552218,748185,801920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859798,580
Tổng lợi nhuận trước thuế97,02390,45480,46362,784330,723273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773400,529
Lợi nhuận sau thuế 77,23775,46563,99749,856266,555216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,23775,46563,99749,856266,555216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701
Tổng tài sản741,253641,579663,623570,699741,253554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381519,143
Tổng nợ182,766160,330127,01087,441182,766121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,80781,968
Vốn chủ sở hữu558,486481,249536,613483,258558,486433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574437,175


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |