CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (hah)

45.60
-0.40
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46.30
46.35
45.50
94,400
32.7K
5.4K
12.4x
2.0x
9% # 16%
1.4
8,069 Bi
169 Mi
3,068,420
66 - 35.9
3,318 Bi
3,972 Bi
83.5%
54.48%
922 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.55 2,400 45.60 3,200
45.50 36,300 45.65 2,800
45.45 3,100 45.70 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 35,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.80 (-0.40) 35.7%
VJC 123.50 (-1.20) 23.2%
GMD 74.50 (-0.10) 10.6%
PHP 43.80 (-2.10) 5.6%
HAH 45.60 (-0.40) 3.7%
PVT 22.65 (0.55) 3.7%
TMS 34.15 (0.00) 3.4%
VSC 13.20 (0.20) 3.2%
SCS 42.95 (0.20) 2.8%
PDN 84.10 (-1.60) 2.2%
STG 35.95 (1.55) 1.7%
DVP 74.00 (0.20) 1.5%
CDN 24.90 (-0.10) 1.5%
NCT 84.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 46.30 -0.80 100 100
09:19 46.35 -0.75 100 200
09:20 46.35 -0.75 400 600
09:21 46.35 -0.75 1,000 1,600
09:24 46.35 -0.75 500 2,100
09:27 46.30 -0.80 5,600 7,700
09:31 46.25 -0.85 1,100 8,800
09:37 46.25 -0.85 100 8,900
09:42 46.15 -0.95 500 9,400
09:43 46.05 -1.05 1,000 10,400
09:47 46 -1.10 31,000 41,400
09:48 46.05 -1.05 600 42,000
09:51 46.10 -1 100 42,100
09:53 46.05 -1.05 1,000 43,100
09:55 46.05 -1.05 1,900 45,000
09:57 46 -1.10 100 45,100
09:59 45.90 -1.20 900 46,000
10:10 45.90 -1.20 4,300 50,300
10:13 45.85 -1.25 400 50,700
10:14 45.85 -1.25 200 50,900
10:16 45.70 -1.40 5,900 56,800
10:19 45.65 -1.45 4,100 60,900
10:21 45.65 -1.45 700 61,600
10:24 45.60 -1.50 400 62,000
10:27 45.55 -1.55 1,800 63,800
10:28 45.60 -1.50 400 64,200
10:29 45.50 -1.60 4,200 68,400
10:30 45.50 -1.60 1,100 69,500
10:31 45.60 -1.50 800 70,300
10:33 45.65 -1.45 100 70,400
10:34 45.65 -1.45 400 70,800
10:35 45.60 -1.50 1,000 71,800
10:38 45.60 -1.50 300 72,100
10:40 45.60 -1.50 1,000 73,100
10:41 45.65 -1.45 300 73,400
10:42 45.65 -1.45 200 73,600
10:43 45.65 -1.45 100 73,700
10:44 45.60 -1.50 3,600 77,300
10:45 45.65 -1.45 100 77,400
10:48 45.65 -1.45 700 78,100
10:49 45.65 -1.45 1,000 79,100
10:50 45.65 -1.45 2,400 81,500
10:53 45.65 -1.45 500 82,000
10:56 45.65 -1.45 200 82,200
10:59 45.65 -1.45 1,800 84,000
11:10 45.65 -1.45 2,000 86,000
11:12 45.60 -1.50 3,100 89,100
11:15 45.65 -1.45 200 89,300
11:17 45.65 -1.45 500 89,800
11:21 45.60 -1.50 200 90,000
11:22 45.60 -1.50 900 90,900
11:23 45.55 -1.55 1,600 92,500
11:28 45.60 -1.50 1,600 94,100
11:29 45.60 -1.50 200 94,300
11:32 45.60 -1.50 100 94,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 622 (0.78) 0% 150 (0.15) 0%
2018 1,118.53 (1.05) 0% 132.56 (0.16) 0%
2019 1,223.75 (1.11) 0% 125 (0.13) 0%
2020 1,219.12 (1.19) 0% 85.09 (0.15) 0%
2021 1,661.11 (1.96) 0% 157.86 (0.55) 0%
2023 2,698 (0.66) 0% 0.01 (0.13) 1,264%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,299,5861,347,6931,274,6651,169,1345,091,0773,992,0952,612,6903,205,6101,955,3011,191,6671,108,9331,054,283777,930487,582
Tổng lợi nhuận trước thuế442,646435,109512,717333,0641,723,536977,289450,0441,272,416662,317170,159156,103187,835172,595148,663
Lợi nhuận sau thuế 359,983352,950414,356273,6061,400,895800,226357,8251,040,793550,615146,598132,739158,895152,573133,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ307,615304,049361,618233,2311,206,513650,499384,901821,937445,513138,296121,378135,159147,270133,778
Tổng tài sản8,713,6158,265,2538,129,0917,838,9638,713,6157,289,5255,358,9495,049,4193,232,3452,094,5511,827,5441,655,9801,309,071966,320
Tổng nợ3,318,8123,230,4343,318,9053,339,1723,318,8123,317,8322,188,2042,162,4991,330,315758,755572,862437,303472,894391,861
Vốn chủ sở hữu5,394,8035,034,8204,810,1864,499,7915,394,8033,971,6933,170,7462,886,9211,902,0301,335,7971,254,6821,218,676836,177574,458


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |