CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

70
0.50
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69.50
69.50
70.10
69.50
8,100
37.2K
8.4K
9.4x
2.1x
21% # 23%
0.7
3,160 Bi
40 Mi
12,793
84 - 68.4
150 Bi
1,489 Bi
10.1%
90.84%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.90 400 70.00 48,400
69.70 600 70.20 1,300
69.60 100 70.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 69.50 0 200 200
09:26 69.50 0 200 400
09:38 69.60 0.10 200 600
09:54 69.60 0.10 100 700
10:35 69.80 0.30 100 800
10:37 69.70 0.20 100 900
10:39 69.70 0.20 100 1,000
10:40 69.70 0.20 100 1,100
10:47 69.70 0.20 100 1,200
10:53 69.80 0.30 500 1,700
10:54 69.80 0.30 200 1,900
10:56 69.80 0.30 100 2,000
10:57 69.80 0.30 100 2,100
11:10 69.90 0.40 100 2,200
11:20 69.90 0.40 100 2,300
11:22 69.70 0.20 100 2,400
13:13 69.90 0.40 100 2,500
13:14 69.90 0.40 100 2,600
13:16 70 0.50 1,000 3,600
13:18 70 0.50 100 3,700
13:20 70.10 0.60 100 3,800
13:38 70.10 0.60 100 3,900
13:42 70.10 0.60 100 4,000
13:51 70.10 0.60 100 4,100
13:52 70 0.50 500 4,600
14:10 70 0.50 1,900 6,500
14:14 70 0.50 900 7,400
14:23 70 0.50 200 7,600
14:29 70 0.50 500 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 685 (0.63) 0% 310 (0.29) 0%
2018 585 (0.64) 0% 260 (0.29) 0%
2019 650 (0.56) 0% 286 (0.25) 0%
2020 620 (0.52) 0% 0 (0.24) 0%
2021 634 (0.61) 0% 0 (0.28) 0%
2022 725 (0.58) 0% 0 (0.28) 0%
2023 716.20 (0.26) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |