CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

75
-0.10
(-0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75.10
74.70
75.10
74.70
8,200
31.6K
9.1K
8.2x
2.4x
24% # 29%
0.4
3,004 Bi
40 Mi
13,280
76.3 - 60.0
229 Bi
1,265 Bi
18.1%
84.70%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.80 700 75.30 100
74.50 400 75.50 300
74.40 1,900 75.60 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.60) 35.7%
VJC 127.50 (0.20) 23.2%
GMD 54.00 (1.00) 10.6%
PHP 47.50 (-0.20) 5.6%
HAH 48.90 (0.70) 3.7%
PVT 23.65 (0.00) 3.7%
TMS 33.00 (0.00) 3.4%
VSC 13.00 (0.10) 3.2%
SCS 40.10 (-0.05) 2.8%
PDN 83.10 (0.00) 2.2%
STG 37.50 (0.00) 1.7%
DVP 75.00 (-0.10) 1.5%
CDN 26.30 (0.00) 1.5%
NCT 83.10 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 74.70 -0.40 500 500
10:10 74.70 -0.40 700 1,200
10:12 74.70 -0.40 600 1,800
10:14 75 -0.10 100 1,900
11:10 74.90 -0.20 300 2,200
13:10 75 -0.10 2,700 4,900
13:12 75.10 0 200 5,100
13:13 75.10 0 1,400 6,500
13:20 75 -0.10 100 6,600
13:50 75 -0.10 600 7,200
13:53 75 -0.10 400 7,600
14:46 75 -0.10 600 8,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc