CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

69.60
-0.10
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69.70
69.50
70.70
69.20
6,400
37.2K
8.4K
9.4x
2.1x
21% # 23%
0.7
3,160 Bi
40 Mi
12,793
84 - 68.4
150 Bi
1,489 Bi
10.1%
90.84%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.10 1,500 69.50 100
69.00 6,200 69.60 500
68.90 1,500 69.70 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 69.50 -0.20 100 100
09:38 69.50 -0.20 400 500
09:42 70.70 1 100 600
09:49 70 0.30 100 700
10:12 69.50 -0.20 700 1,400
10:13 69.50 -0.20 100 1,500
10:14 69.50 -0.20 1,000 2,500
10:15 69.50 -0.20 300 2,800
10:16 69.50 -0.20 200 3,000
10:28 69.50 -0.20 200 3,200
10:32 69.50 -0.20 100 3,300
10:38 69.60 -0.10 200 3,500
10:39 69.60 -0.10 100 3,600
10:50 69.40 -0.30 200 3,800
11:16 69.40 -0.30 300 4,100
13:10 69.30 -0.40 400 4,500
13:13 69.20 -0.50 200 4,700
13:16 69.20 -0.50 200 4,900
13:21 69.20 -0.50 300 5,200
13:25 69.20 -0.50 500 5,700
13:32 69.20 -0.50 100 5,800
13:35 69.20 -0.50 200 6,000
13:38 69.30 -0.40 100 6,100
14:27 69.20 -0.50 200 6,300
14:28 69.60 -0.10 100 6,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 685 (0.63) 0% 310 (0.29) 0%
2018 585 (0.64) 0% 260 (0.29) 0%
2019 650 (0.56) 0% 286 (0.25) 0%
2020 620 (0.52) 0% 0 (0.24) 0%
2021 634 (0.61) 0% 0 (0.28) 0%
2022 725 (0.58) 0% 0 (0.28) 0%
2023 716.20 (0.26) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |