CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

12.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.55
12.55
12.55
12.55
0
25.3K
0.7K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.8
121 Bi
13 Mi
2,814
10.0 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.20 300
0 12.25 3,100
0.00 0 12.55 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,10870,17270,62260,181273,082278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7905,4446,9764,47120,68112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,563
Lợi nhuận sau thuế 2,5964,4105,5653,59316,1659,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5434,3145,4433,56515,8649,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,626
Tổng tài sản386,201387,743385,313381,155386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719
Tổng nợ47,69051,82953,80946,25647,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,262
Vốn chủ sở hữu338,511335,915331,504334,899338,511331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc