CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

4.61
-0.34
(-6.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.95
4.61
4.61
4.61
1,300
18.7K
0.2K
19.2x
0.2x
1% # 1%
1.6
71 Bi
16 Mi
1,056
7.7 - 4.2
326 Bi
300 Bi
108.8%
47.90%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 5.22 100
0 5.23 1,700
0.00 0 5.24 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:29 4.61 -0.34 200 200
13:37 4.61 -0.34 100 300
13:38 4.61 -0.34 200 500
14:15 4.61 -0.34 800 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV159,226119,363110,1285,404481,098795,594397,773574,987
Tổng lợi nhuận trước thuế6163,971505264,9394,4818,40911,432
Lợi nhuận sau thuế 4733,122114213,939-3,7905,1068,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4693,117109203,797-3,8525,0088,312
Tổng tài sản662,469774,950801,396686,547662,469681,855630,620702,409662,917933,7781,050,940953,267966,959653,954
Tổng nợ512,053625,246654,679539,951512,053535,273481,316549,724514,171780,259883,895787,538792,895478,308
Vốn chủ sở hữu150,417149,705146,717146,597150,417146,582149,304152,685148,746153,518167,045165,729174,063175,646


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc