CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

6.33
0.11
(1.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.22
6.25
6.33
6.25
300
16.7K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.0
230 Bi
29 Mi
2,887
10.9 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.81 100 6.23 100
5.80 500 6.26 200
5.79 3,000 6.27 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.75 (0.00) 55.6%
TLG 54.30 (1.70) 9.5%
PTB 29.80 (0.35) 7.9%
DHC 36.55 (0.75) 5.2%
SHI 14.45 (-0.10) 5.2%
PLC 19.20 (-0.40) 4.6%
INN 35.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (0.20) 1.7%
DLG 2.05 (0.03) 1.4%
HAP 7.00 (-0.20) 1.3%
CAP 40.50 (0.00) 1.2%
MCP 28.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.17 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 6.33 0.11 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,611163,965139,507121,668605,750532,080445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466
Tổng lợi nhuận trước thuế17,03713,158-10,613-12,2457,337-27,90211,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,400
Lợi nhuận sau thuế 17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Tổng tài sản916,858873,835872,970850,218916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781
Tổng nợ467,110441,307450,948411,617467,110409,512325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828
Vốn chủ sở hữu449,749432,529422,021438,601449,749452,740500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc