CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

13.70
-0.25
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
14.20
14.20
13.60
78,100
11.8K
3.7K
4.3x
1.3x
8% # 31%
1.0
588 Bi
37 Mi
152,302
16.4 - 4.4
1,202 Bi
440 Bi
272.8%
26.82%
125 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.65 300 13.75 11,500
13.60 8,500 13.90 6,100
13.55 2,500 13.95 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.30 (-0.10) 50.2%
BSR 26.05 (-0.25) 18.4%
PLX 33.20 (0.20) 15.8%
PVI 61.00 (0.10) 4.7%
PVS 30.10 (0.30) 4.5%
PVD 17.45 (0.00) 3.6%
PVT 20.60 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.20 0.35 3,000 3,000
09:16 14.05 0.20 1,100 4,100
09:20 14 0.15 4,000 8,100
09:26 14 0.15 200 8,300
09:28 14 0.15 1,000 9,300
09:33 14.05 0.20 100 9,400
09:38 14 0.15 100 9,500
09:41 14.05 0.20 100 9,600
09:45 14.05 0.20 300 9,900
09:46 14.05 0.20 500 10,400
09:49 14.05 0.20 200 10,600
09:50 14.05 0.20 1,300 11,900
09:52 14.05 0.20 1,100 13,000
09:54 14.05 0.20 1,000 14,000
09:58 14 0.15 3,800 17,800
10:10 14 0.15 1,900 19,700
10:11 14 0.15 1,300 21,000
10:12 14.05 0.20 1,900 22,900
10:13 14 0.15 1,800 24,700
10:26 14 0.15 3,500 28,200
10:32 13.95 0.10 15,100 43,300
10:33 13.95 0.10 400 43,700
10:34 13.90 0.05 8,400 52,100
10:43 13.95 0.10 200 52,300
10:47 13.90 0.05 5,000 57,300
10:49 13.90 0.05 2,000 59,300
10:50 13.90 0.05 200 59,500
10:53 13.90 0.05 500 60,000
10:54 13.90 0.05 500 60,500
10:55 13.90 0.05 1,200 61,700
11:10 13.90 0.05 200 61,900
11:11 13.90 0.05 400 62,300
11:12 13.90 0.05 200 62,500
11:18 13.85 0 3,800 66,300
11:19 13.80 -0.05 1,000 67,300
11:22 13.80 -0.05 5,000 72,300
11:23 13.75 -0.10 2,200 74,500
11:24 13.70 -0.15 500 75,000
11:25 13.60 -0.25 1,900 76,900
11:26 13.65 -0.20 100 77,000
11:27 13.65 -0.20 1,000 78,000
11:29 13.70 -0.15 100 78,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,010887,771854,903755,3043,317,9873,334,6073,828,5664,116,6133,453,7772,766,6432,706,3762,778,8021,959,1971,377,483
Tổng lợi nhuận trước thuế10,38018,628-7,3384,64626,3161,329-71,86022,35033,17046,97861,01467,61861,68928,463
Lợi nhuận sau thuế 11,82915,294-8,6623,52721,9885,339-84,20113,68725,34732,00140,04655,03344,15015,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,61115,091-8,7333,69621,6667,129-83,4321,51425,37533,36939,74656,94644,11018,830
Tổng tài sản1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,320,4541,560,3352,271,8562,103,0692,028,0901,796,0581,627,0051,571,1751,346,232866,322
Tổng nợ984,3491,146,1271,189,4261,167,550984,3491,253,2351,881,4481,612,6861,536,5641,288,6381,131,7311,089,760922,115478,887
Vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627336,105307,100390,407490,383491,526507,419495,274481,415424,117387,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc