CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

4.42
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.42
4.47
4.52
4.31
227,200
12.7K
0.5K
28.8x
1.1x
2% # 4%
0.7
1,480 Bi
105 Mi
110,972
15 - 12.4
1,652 Bi
1,337 Bi
123.6%
44.73%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.41 100 4.42 20,400
4.35 1,700 4.43 6,000
4.33 900 4.44 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.47 0.05 300 300
09:19 4.52 0.10 200 500
09:20 4.48 0.06 100 600
09:22 4.48 0.06 100 700
09:25 4.42 0 1,700 2,400
09:28 4.41 -0.01 4,100 6,500
09:34 4.42 0 200 6,700
09:39 4.42 0 100 6,800
09:49 4.42 0 900 7,700
09:52 4.42 0 3,000 10,700
09:54 4.42 0 1,100 11,800
09:58 4.42 0 3,900 15,700
10:10 4.40 -0.02 9,000 24,700
10:11 4.39 -0.03 1,100 25,800
10:21 4.39 -0.03 400 26,200
10:23 4.39 -0.03 12,300 38,500
10:26 4.39 -0.03 200 38,700
10:27 4.41 -0.01 1,800 40,500
10:28 4.41 -0.01 100 40,600
10:29 4.39 -0.03 900 41,500
10:30 4.38 -0.04 2,400 43,900
10:33 4.38 -0.04 10,900 54,800
10:36 4.38 -0.04 11,500 66,300
10:55 4.39 -0.03 5,000 71,300
10:58 4.39 -0.03 1,000 72,300
11:10 4.40 -0.02 7,100 79,400
11:16 4.40 -0.02 200 79,600
11:18 4.40 -0.02 700 80,300
11:20 4.41 -0.01 1,000 81,300
11:21 4.41 -0.01 900 82,200
11:29 4.41 -0.01 400 82,600
13:10 4.40 -0.02 12,300 94,900
13:11 4.39 -0.03 700 95,600
13:12 4.39 -0.03 900 96,500
13:13 4.39 -0.03 2,000 98,500
13:15 4.39 -0.03 2,000 100,500
13:16 4.39 -0.03 900 101,400
13:18 4.39 -0.03 400 101,800
13:21 4.37 -0.05 8,600 110,400
13:22 4.37 -0.05 800 111,200
13:23 4.38 -0.04 1,600 112,800
13:24 4.38 -0.04 100 112,900
13:25 4.39 -0.03 500 113,400
13:27 4.39 -0.03 300 113,700
13:28 4.37 -0.05 3,000 116,700
13:30 4.37 -0.05 2,000 118,700
13:33 4.37 -0.05 3,000 121,700
13:34 4.37 -0.05 500 122,200
13:36 4.37 -0.05 1,100 123,300
13:38 4.37 -0.05 2,200 125,500
13:41 4.37 -0.05 1,300 126,800
13:42 4.36 -0.06 4,000 130,800
13:43 4.37 -0.05 100 130,900
13:44 4.37 -0.05 100 131,000
13:47 4.36 -0.06 1,000 132,000
13:50 4.35 -0.07 7,900 139,900
13:51 4.35 -0.07 2,100 142,000
13:57 4.37 -0.05 100 142,100
13:59 4.37 -0.05 100 142,200
14:10 4.37 -0.05 700 142,900
14:12 4.36 -0.06 2,500 145,400
14:13 4.36 -0.06 400 145,800
14:14 4.36 -0.06 100 145,900
14:15 4.37 -0.05 6,900 152,800
14:19 4.36 -0.06 500 153,300
14:21 4.36 -0.06 100 153,400
14:23 4.36 -0.06 100 153,500
14:24 4.34 -0.08 8,100 161,600
14:25 4.35 -0.07 500 162,100
14:26 4.31 -0.11 5,500 167,600
14:27 4.32 -0.10 4,400 172,000
14:28 4.33 -0.09 1,000 173,000
14:30 4.34 -0.08 3,000 176,000
14:31 4.35 -0.07 1,100 177,100
14:32 4.35 -0.07 100 177,200
14:48 4.42 0 50,000 227,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 286.96 (0.28) 0% 21.34 (0.03) 0%
2018 253.98 (0.38) 0% 23.07 (0.03) 0%
2019 379.32 (0.47) 0% 35.16 (0.05) 0%
2020 595.11 (0.48) 0% 48.05 (0.07) 0%
2021 670.92 (0.35) 0% 0.02 (0.04) 257%
2022 1,093.23 (0.64) 0% 96.55 (0.08) 0%
2023 1,095.81 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 99%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |