CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

3.48
0.02
(0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.46
3.46
3.60
3.46
270,600
12.8K
0.4K
9.9x
0.3x
1% # 3%
0.9
414 Bi
105 Mi
153,588
14 - 3.7
1,710 Bi
1,343 Bi
127.4%
43.98%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.47 900 3.48 8,500
3.46 1,600 3.50 9,600
3.45 1,000 3.51 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.46 -0.25 2,100 2,100
09:16 3.59 -0.12 5,400 7,500
09:17 3.60 -0.11 4,700 12,200
09:18 3.60 -0.11 400 12,600
09:22 3.59 -0.12 1,000 13,600
09:25 3.58 -0.13 200 13,800
09:26 3.58 -0.13 7,000 20,800
09:27 3.58 -0.13 700 21,500
09:35 3.57 -0.14 100 21,600
09:37 3.57 -0.14 200 21,800
09:38 3.49 -0.22 400 22,200
09:39 3.57 -0.14 100 22,300
09:45 3.50 -0.21 200 22,500
09:46 3.49 -0.22 100 22,600
09:47 3.56 -0.15 100 22,700
10:10 3.55 -0.16 200 22,900
10:40 3.50 -0.21 5,300 28,200
10:41 3.53 -0.18 100 28,300
10:50 3.52 -0.19 1,000 29,300
10:52 3.50 -0.21 2,000 31,300
10:53 3.49 -0.22 1,400 32,700
10:56 3.50 -0.21 2,000 34,700
11:10 3.52 -0.19 400 35,100
11:15 3.50 -0.21 1,500 36,600
11:16 3.50 -0.21 2,000 38,600
11:20 3.50 -0.21 200 38,800
11:22 3.52 -0.19 200 39,000
11:25 3.52 -0.19 1,100 40,100
11:28 3.53 -0.18 200 40,300
13:10 3.53 -0.18 10,100 50,400
13:20 3.47 -0.24 8,000 58,400
13:22 3.53 -0.18 100 58,500
13:24 3.53 -0.18 200 58,700
13:25 3.47 -0.24 400 59,100
13:26 3.47 -0.24 2,400 61,500
13:27 3.52 -0.19 300 61,800
13:31 3.48 -0.23 10,300 72,100
13:32 3.53 -0.18 200 72,300
13:40 3.53 -0.18 10,100 82,400
13:41 3.52 -0.19 100 82,500
13:43 3.52 -0.19 20,100 102,600
13:44 3.51 -0.20 500 103,100
13:46 3.50 -0.21 7,100 110,200
13:49 3.47 -0.24 30,000 140,200
13:50 3.50 -0.21 100 140,300
13:54 3.49 -0.22 200 140,500
13:56 3.49 -0.22 200 140,700
13:58 3.49 -0.22 400 141,100
14:10 3.49 -0.22 31,800 172,900
14:11 3.49 -0.22 1,600 174,500
14:14 3.49 -0.22 14,100 188,600
14:19 3.47 -0.24 1,000 189,600
14:22 3.49 -0.22 12,500 202,100
14:23 3.49 -0.22 50,100 252,200
14:25 3.48 -0.23 900 253,100
14:26 3.47 -0.24 1,200 254,300
14:27 3.48 -0.23 1,500 255,800
14:28 3.48 -0.23 7,500 263,300
14:29 3.48 -0.23 500 263,800
14:46 3.48 -0.23 6,800 270,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,721329,365197,176130,281768,544700,046651,590642,243352,999484,924473,661380,466276,653402,005
Tổng lợi nhuận trước thuế13,65230,68010,50111,48066,31267,57287,342103,20647,26378,80257,27542,06433,30754,263
Lợi nhuận sau thuế 10,53224,7378,3929,15552,81752,51270,15581,59438,49765,03145,86333,27526,40345,471
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,40224,5548,1898,92352,06852,29069,49982,33037,60559,31642,34030,91024,15941,909
Tổng tài sản2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,819,2892,987,3772,352,0432,099,7751,175,563913,004497,020367,049332,879322,039
Tổng nợ1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,430,7361,650,8611,067,002883,646700,477406,278248,437135,070109,308100,715
Vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,388,5531,336,5161,285,0411,216,128475,086506,727248,583231,979223,571221,324


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc