CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.95
11.95
11.80
118,900
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 7,900 11.90 500
11.75 23,200 11.95 28,500
11.70 16,700 12.00 21,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11.95 0.15 300 300
09:23 11.95 0.15 100 400
09:29 11.90 0.10 100 500
09:30 11.90 0.10 500 1,000
09:32 11.90 0.10 300 1,300
09:33 11.90 0.10 100 1,400
09:35 11.90 0.10 200 1,600
09:43 11.90 0.10 200 1,800
09:46 11.90 0.10 7,700 9,500
09:47 11.90 0.10 1,000 10,500
09:48 11.90 0.10 1,000 11,500
09:49 11.90 0.10 2,400 13,900
09:57 11.90 0.10 200 14,100
10:10 11.90 0.10 1,000 15,100
10:17 11.90 0.10 100 15,200
10:18 11.80 0 6,000 21,200
10:24 11.85 0.05 200 21,400
10:35 11.85 0.05 500 21,900
10:42 11.85 0.05 900 22,800
10:52 11.90 0.10 500 23,300
10:53 11.90 0.10 500 23,800
10:54 11.90 0.10 1,600 25,400
10:55 11.85 0.05 5,000 30,400
10:57 11.85 0.05 1,300 31,700
10:58 11.85 0.05 900 32,600
11:10 11.85 0.05 3,100 35,700
11:19 11.90 0.10 200 35,900
11:24 11.85 0.05 3,900 39,800
11:31 11.85 0.05 1,000 40,800
13:10 11.85 0.05 2,500 43,300
13:11 11.85 0.05 100 43,400
13:23 11.85 0.05 400 43,800
13:25 11.85 0.05 400 44,200
13:29 11.85 0.05 1,100 45,300
13:32 11.85 0.05 1,100 46,400
13:34 11.85 0.05 1,000 47,400
13:36 11.85 0.05 200 47,600
13:42 11.90 0.10 500 48,100
13:47 11.85 0.05 100 48,200
13:52 11.80 0 900 49,100
13:53 11.80 0 10,000 59,100
13:54 11.80 0 600 59,700
13:55 11.85 0.05 4,600 64,300
13:56 11.85 0.05 1,000 65,300
14:10 11.95 0.15 34,700 100,000
14:28 11.90 0.10 500 100,500
14:29 11.85 0.05 10,100 110,600
14:32 11.85 0.05 100 110,700
14:33 11.85 0.05 1,600 112,300
14:49 11.80 0 6,600 118,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0717,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,751350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,179273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,178273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7537,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6072,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1465,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |