CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

12.30
0.35
(2.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.95
11.75
12.35
11.75
216,100
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.25 1,000 12.30 8,400
12.20 18,000 12.35 31,800
12.15 2,200 12.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.75 -0.20 2,200 2,200
09:34 11.95 0 100 2,300
09:41 11.95 0 6,700 9,000
09:43 12.05 0.10 300 9,300
09:44 12.05 0.10 1,500 10,800
09:45 12.10 0.15 300 11,100
09:48 12.05 0.10 3,000 14,100
09:53 12.10 0.15 1,100 15,200
09:55 12.10 0.15 1,000 16,200
09:56 12.10 0.15 100 16,300
09:57 12.10 0.15 1,900 18,200
10:10 12.05 0.10 13,600 31,800
10:19 12.10 0.15 2,100 33,900
10:23 12.10 0.15 3,000 36,900
10:30 12.05 0.10 10,000 46,900
10:33 12.05 0.10 200 47,100
10:45 12.05 0.10 200 47,300
10:48 12.05 0.10 200 47,500
10:49 12.05 0.10 100 47,600
10:52 12.10 0.15 15,000 62,600
10:53 12.10 0.15 2,100 64,700
10:57 12.10 0.15 7,000 71,700
11:10 12.10 0.15 3,000 74,700
11:12 12.10 0.15 300 75,000
11:13 12.10 0.15 200 75,200
11:15 12.10 0.15 100 75,300
11:16 12.10 0.15 2,000 77,300
11:18 12.15 0.20 400 77,700
11:19 12.15 0.20 8,500 86,200
11:20 12.15 0.20 500 86,700
11:21 12.15 0.20 1,000 87,700
11:22 12.15 0.20 3,000 90,700
11:23 12.20 0.25 16,700 107,400
11:24 12.20 0.25 900 108,300
11:26 12.25 0.30 2,200 110,500
11:27 12.25 0.30 500 111,000
11:31 12.35 0.40 4,800 115,800
11:32 12.35 0.40 1,000 116,800
13:10 12.30 0.35 20,600 137,400
13:11 12.30 0.35 2,500 139,900
13:12 12.30 0.35 1,000 140,900
13:20 12.25 0.30 600 141,500
13:21 12.25 0.30 1,000 142,500
13:24 12.25 0.30 1,000 143,500
13:25 12.25 0.30 1,000 144,500
13:26 12.25 0.30 1,100 145,600
13:28 12.25 0.30 2,500 148,100
13:34 12.30 0.35 100 148,200
13:39 12.25 0.30 500 148,700
13:41 12.25 0.30 5,000 153,700
13:43 12.25 0.30 100 153,800
13:57 12.25 0.30 1,700 155,500
14:10 12.25 0.30 30,000 185,500
14:11 12.25 0.30 800 186,300
14:15 12.20 0.25 10,600 196,900
14:16 12.10 0.15 10,700 207,600
14:17 12.25 0.30 100 207,700
14:22 12.25 0.30 1,400 209,100
14:23 12.25 0.30 2,100 211,200
14:24 12.30 0.35 200 211,400
14:27 12.30 0.35 100 211,500
14:33 12.25 0.30 100 211,600
14:49 12.30 0.35 4,500 216,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0717,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,751350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,179273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,178273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7537,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6072,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1465,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |