CTCP Vicostone (vcs)

33
0.70
(2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.30
32.30
33
32.20
23,900
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 1,500 33.20 700
32.90 200 33.30 1,000
32.70 1,200 33.40 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 32.20 -0.10 1,000 1,000
09:18 32.20 -0.10 300 1,300
09:38 33 0.70 3,000 4,300
09:56 32.50 0.20 400 4,700
10:10 32.50 0.20 2,000 6,700
10:11 32.50 0.20 100 6,800
10:12 32.50 0.20 300 7,100
10:17 32.50 0.20 100 7,200
10:23 32.50 0.20 1,000 8,200
10:45 32.70 0.40 100 8,300
10:48 32.70 0.40 100 8,400
10:49 32.70 0.40 100 8,500
10:51 32.70 0.40 200 8,700
10:52 32.70 0.40 300 9,000
11:10 32.70 0.40 500 9,500
11:15 32.70 0.40 100 9,600
11:19 32.80 0.50 100 9,700
11:20 32.80 0.50 200 9,900
11:25 32.80 0.50 200 10,100
11:27 32.70 0.40 700 10,800
13:10 32.70 0.40 2,500 13,300
13:17 32.70 0.40 100 13,400
13:24 32.70 0.40 1,100 14,500
13:42 32.70 0.40 1,000 15,500
13:47 32.70 0.40 200 15,700
13:48 32.70 0.40 800 16,500
13:50 32.70 0.40 1,000 17,500
13:52 32.80 0.50 500 18,000
13:56 32.90 0.60 200 18,200
14:10 32.90 0.60 1,300 19,500
14:24 32.90 0.60 300 19,800
14:25 32.90 0.60 1,000 20,800
14:27 32.90 0.60 200 21,000
14:28 32.90 0.60 300 21,300
14:30 33 0.70 100 21,400
14:49 33 0.70 2,500 23,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |