CTCP Vicostone (vcs)

31.30
0.10
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.20
31.30
31.40
31
20,800
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 300 31.30 300
31.10 3,000 31.40 2,200
31.00 6,000 31.50 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,500 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.20 0 500 500
09:12 31.20 0 500 1,000
09:18 31.30 0.10 100 1,100
09:24 31.30 0.10 200 1,300
09:29 31.30 0.10 300 1,600
09:36 31.30 0.10 200 1,800
09:37 31.30 0.10 100 1,900
09:48 31.40 0.20 100 2,000
09:55 31.30 0.10 800 2,800
09:59 31.30 0.10 300 3,100
10:10 31.30 0.10 100 3,200
10:11 31.30 0.10 400 3,600
10:13 31.30 0.10 600 4,200
10:22 31 -0.20 1,500 5,700
10:27 31.20 0 2,000 7,700
10:41 31.40 0.20 300 8,000
10:46 31.40 0.20 1,500 9,500
10:47 31.20 0 600 10,100
11:10 31.10 -0.10 2,600 12,700
11:16 31.20 0 100 12,800
11:17 31.20 0 500 13,300
11:26 31.20 0 200 13,500
11:31 31.20 0 1,000 14,500
13:10 31.20 0 1,300 15,800
13:14 31.20 0 100 15,900
13:15 31.10 -0.10 200 16,100
13:24 31.20 0 2,000 18,100
13:26 31.20 0 500 18,600
13:33 31.20 0 300 18,900
13:38 31.20 0 100 19,000
13:42 31.20 0 600 19,600
13:43 31.20 0 400 20,000
14:32 31.20 0 100 20,100
14:48 31.30 0.10 700 20,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |