CTCP Vicostone (vcs)

44
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44
44
44
43.50
60,700
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.50 600 44.00 4,200
43.40 5,000 44.10 500
43.30 800 44.40 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.45 (0.15) 86.2%
HSG 15.90 (0.00) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 14.85 (0.00) 2.9%
HT1 15.00 (-0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 44 0 400 400
09:28 43.90 -0.10 200 600
09:29 43.90 -0.10 200 800
09:31 43.80 -0.20 100 900
09:32 43.80 -0.20 400 1,300
09:34 43.50 -0.50 6,200 7,500
09:37 43.50 -0.50 800 8,300
09:43 43.80 -0.20 1,000 9,300
09:44 43.80 -0.20 500 9,800
09:54 43.80 -0.20 100 9,900
10:10 43.80 -0.20 1,700 11,600
10:13 43.60 -0.40 5,300 16,900
10:16 43.50 -0.50 700 17,600
10:17 43.50 -0.50 1,000 18,600
10:18 43.50 -0.50 100 18,700
10:22 43.50 -0.50 900 19,600
10:23 43.60 -0.40 1,000 20,600
10:24 43.60 -0.40 100 20,700
10:27 43.60 -0.40 200 20,900
10:28 43.60 -0.40 1,100 22,000
10:29 43.60 -0.40 100 22,100
10:31 43.60 -0.40 100 22,200
10:35 43.60 -0.40 100 22,300
10:38 43.60 -0.40 300 22,600
10:39 43.60 -0.40 4,500 27,100
10:40 43.70 -0.30 3,200 30,300
10:42 43.80 -0.20 2,000 32,300
10:43 44 0 200 32,500
10:54 44 0 300 32,800
10:55 44 0 100 32,900
11:10 44 0 900 33,800
11:22 43.50 -0.50 7,300 41,100
13:10 43.50 -0.50 2,500 43,600
13:22 43.50 -0.50 1,600 45,200
13:31 43.50 -0.50 100 45,300
13:35 43.80 -0.20 200 45,500
13:43 43.80 -0.20 100 45,600
13:49 44 0 100 45,700
13:55 44 0 400 46,100
14:10 43.60 -0.40 1,100 47,200
14:14 43.50 -0.50 9,900 57,100
14:18 43.50 -0.50 500 57,600
14:19 43.50 -0.50 500 58,100
14:21 43.50 -0.50 200 58,300
14:22 43.50 -0.50 100 58,400
14:27 43.50 -0.50 300 58,700
14:45 44 0 2,000 60,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,122,014973,2991,175,1861,074,6804,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,9652,618,278
Tổng lợi nhuận trước thuế222,623189,232297,919243,571953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762479,214
Lợi nhuận sau thuế 189,190161,950251,238204,745807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982404,633
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ189,190161,950251,238204,745807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982404,633
Tổng tài sản6,468,4786,407,1846,130,7646,424,6776,468,4786,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,9312,781,480
Tổng nợ1,358,8561,162,9021,048,0661,273,2171,358,8561,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,7951,782,889
Vốn chủ sở hữu5,109,6225,244,2825,082,6985,151,4605,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136998,591


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |