CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (udc)

2.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.50
2.50
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
119 Bi
35 Mi
29,733
4.9 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 3,900 2.50 6,800
2.20 9,400 2.60 24,000
0.00 0 2.70 40,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.05) 28.9%
VCG 15.15 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 99.90 (-2.30) 9.5%
CTD 62.40 (-0.60) 7.3%
PC1 18.60 (0.00) 6.7%
CII 12.80 (-0.15) 6.2%
SCG 65.50 (0.20) 5.0%
HHV 9.50 (-0.02) 4.6%
DPG 27.65 (0.00) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.45 (0.00) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.42 (-0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 2.50 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV46,71715,71015,77717,81496,018131,254303,296427,550401,720470,660468,560978,217314,592288,632
Tổng lợi nhuận trước thuế-18,430-23,464-12,934-14,989-69,817-37,703-19,096-3,37611,6359,97810,4567,26510,0075,009
Lợi nhuận sau thuế -19,478-23,464-14,265-14,989-72,196-40,311-21,234-8,6424,0224,5936,9356,1667,1833,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,496-21,428-14,156-14,933-67,013-40,080-23,430-9,9921471,0086,9355,0063,5441,546
Tổng tài sản862,868865,631901,192908,197862,868914,3881,049,1361,096,8491,065,1151,156,7041,154,4401,078,9851,794,8361,658,374
Tổng nợ606,910588,351600,448593,187606,910584,389675,976700,825654,393746,221741,173669,2971,388,0301,258,182
Vốn chủ sở hữu255,958277,280300,745315,009255,958329,999373,160396,024410,721410,483413,267409,688406,806400,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc