CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

14.20
0.20
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14.20
13.90
16,500
20.6K
5.4K
6.2x
1.6x
4% # 26%
1.5
1,262 Bi
57 Mi
67,647
46.3 - 29
4,271 Bi
785 Bi
544.3%
15.52%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 5,400 14.20 200
13.80 2,500 14.30 1,900
13.70 2,100 14.40 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 14 0 12,300 12,300
10:27 14 0 300 12,600
10:32 14 0 500 13,100
10:33 14 0 500 13,600
10:49 14 0 500 14,100
10:52 13.90 -0.10 500 14,600
11:10 13.90 -0.10 800 15,400
11:23 13.90 -0.10 200 15,600
11:29 13.90 -0.10 600 16,200
14:15 13.90 -0.10 200 16,400
14:48 14.20 0.20 100 16,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,325 (1.15) 0% 30.70 (0.01) 0%
2018 1,630 (1.84) 0% 43.80 (0.02) 0%
2019 1,754 (1.82) 0% 51 (0.03) 0%
2020 1,835 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,112 (2.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,720.67 (2.21) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,892.91 (0.30) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,408,250807,203907,831702,5154,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,924
Tổng lợi nhuận trước thuế157,44525,06627,85722,930233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,143
Lợi nhuận sau thuế 128,55721,91023,99714,445188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,031
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,83319,56019,46512,566169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,987
Tổng tài sản5,787,0405,348,6605,172,1914,887,1255,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,274
Tổng nợ4,790,1384,522,5194,367,1524,088,4594,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,543
Vốn chủ sở hữu996,901826,140805,040798,667996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |