CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.90
11.90
11.50
21,400
18.1K
3.3K
3.6x
0.7x
3% # 18%
1.2
686 Bi
57 Mi
24,791
26.8 - 12
5,120 Bi
1,035 Bi
494.4%
16.82%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 1,300 11.80 700
11.30 1,000 11.90 2,900
11.20 1,100 12.00 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 11.90 -0.50 2,000 2,000
09:22 11.60 -0.80 6,000 8,000
09:24 11.50 -0.90 1,400 9,400
10:10 11.80 -0.60 1,500 10,900
10:46 11.60 -0.80 100 11,000
10:51 11.60 -0.80 400 11,400
11:10 11.60 -0.80 300 11,700
11:12 11.60 -0.80 200 11,900
11:19 11.70 -0.70 300 12,200
13:10 11.70 -0.70 300 12,500
13:14 11.60 -0.80 1,000 13,500
13:27 11.60 -0.80 100 13,600
13:28 11.60 -0.80 1,000 14,600
13:37 11.50 -0.90 1,000 15,600
13:45 11.50 -0.90 600 16,200
13:46 11.50 -0.90 100 16,300
13:48 11.50 -0.90 300 16,600
13:56 11.50 -0.90 1,000 17,600
14:10 11.50 -0.90 500 18,100
14:12 11.50 -0.90 500 18,600
14:13 11.50 -0.90 1,300 19,900
14:21 11.50 -0.90 500 20,400
14:23 11.60 -0.80 500 20,900
14:28 11.90 -0.50 500 21,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,408,250807,203907,831702,5154,825,7994,924,7173,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,924
Tổng lợi nhuận trước thuế157,44525,06627,85722,930233,298307,78273,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,143
Lợi nhuận sau thuế 128,55721,91023,99714,445188,909224,84357,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,031
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,83319,56019,46512,566169,424203,97942,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,987
Tổng tài sản5,787,0405,348,6605,172,1914,887,1255,787,0405,063,9715,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,274
Tổng nợ4,790,1384,522,5194,367,1524,088,4594,790,1384,279,7504,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,543
Vốn chủ sở hữu996,901826,140805,040798,667996,901784,222601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc