Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.50
0.75
(5.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.75
13.90
14.50
13.50
56,200
13.6K
1.7K
8.9x
1.1x
4% # 12%
0.7
968 Bi
65 Mi
43,232
16.2 - 13.5
2,096 Bi
884 Bi
237.1%
29.67%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 600 14.35 100
13.75 9,200 14.50 5,400
13.70 1,200 14.55 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.50 -0.25 700 700
09:29 13.55 -0.20 700 1,400
10:10 13.70 -0.05 5,600 7,000
10:13 13.75 0 700 7,700
10:15 13.75 0 2,000 9,700
10:21 13.80 0.05 10,000 19,700
10:25 13.90 0.15 1,000 20,700
10:26 13.90 0.15 5,100 25,800
10:49 13.90 0.15 200 26,000
11:11 13.75 0 1,000 27,000
11:12 13.70 -0.05 2,000 29,000
11:18 13.75 0 3,000 32,000
11:30 13.75 0 300 32,300
13:10 13.75 0 4,700 37,000
13:18 13.75 0 900 37,900
13:19 13.75 0 1,000 38,900
13:23 13.80 0.05 700 39,600
13:30 13.75 0 1,500 41,100
13:37 13.75 0 800 41,900
13:44 13.75 0 3,500 45,400
13:51 13.85 0.10 500 45,900
13:53 13.85 0.10 800 46,700
14:10 13.85 0.10 1,700 48,400
14:14 13.75 0 500 48,900
14:20 13.75 0 400 49,300
14:32 13.90 0.15 3,100 52,400
14:33 14.50 0.75 3,800 56,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2344,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,142151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,357117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,521113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6113,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc