Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.75
0.60
(4.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.15
14.15
14.75
14
17,400
13.2K
2.3K
6.6x
1.2x
4% # 18%
0.8
998 Bi
65 Mi
73,147
16.3 - 11.8
3,191 Bi
858 Bi
371.9%
21.19%
101 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 2,100 14.75 400
14.25 1,100 14.80 2,200
14.10 3,000 15.00 18,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.00 (-0.05) 23.7%
DNH 55.00 (2.00) 15.4%
VSH 40.60 (-0.30) 10.3%
DTK 10.60 (0.00) 6.9%
QTP 11.10 (0.10) 5.1%
HND 8.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.80 (-0.20) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 48.95 (-0.05) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.80 (0.20) 2.2%
TBC 30.80 (0.10) 2.1%
ND2 30.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.50 (-0.10) 1.5%
PGS 80.00 (5.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 31.00 (0.00) 1.2%
GHC 22.80 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 14.15 -0.50 400 400
10:10 14 -0.65 3,400 3,800
13:20 14.20 -0.45 700 4,500
13:35 14.25 -0.40 100 4,600
13:51 14.30 -0.35 500 5,100
14:10 14.30 -0.35 4,600 9,700
14:28 14.50 -0.15 2,000 11,700
14:29 14.50 -0.15 1,500 13,200
14:46 14.75 0.10 4,200 17,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,188,2961,179,1111,203,1431,149,2344,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,576
Tổng lợi nhuận trước thuế38,97336,24840,27736,142151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352
Lợi nhuận sau thuế 29,68228,17631,58428,357117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,68227,14231,00825,521113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,035
Tổng tài sản3,151,6743,332,3533,310,5173,302,6113,151,6742,979,9592,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,159
Tổng nợ2,266,3332,476,2482,482,5892,398,1552,266,3332,096,1671,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,734
Vốn chủ sở hữu885,341856,105827,929904,456885,341883,791868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc