CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

19.85
0.85
(4.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19.85
19.85
19.85
100
16.2K
3.0K
5.7x
1.0x
12% # 18%
1.1
257 Bi
15 Mi
10,838
21.1 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.05 100 19.80 100
18.00 300 19.85 600
17.90 10,000 19.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:33 19.85 0.85 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.30) 0% 27 (0.00) 0%
2018 0 (0.57) 0% 10 (-0.06) -1%
2019 0 (0.47) 0% 12.56 (0.02) 0%
2020 500 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2021 490 (0.42) 0% 0 (0.04) 0%
2022 540 (0.51) 0% 0 (0.03) 0%
2023 515 (0.21) 0% 28 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV278,578127,351137,67375,836619,438466,047431,520509,848415,382408,071471,888572,9291,304,340881,033
Tổng lợi nhuận trước thuế20,3909,68615,1565,35950,59156,82636,20532,57743,23824,25317,873-63,2836,37126,085
Lợi nhuận sau thuế 16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Tổng tài sản584,419554,991561,151386,756584,419366,021332,136403,646279,752207,545253,085213,701455,761346,005
Tổng nợ326,667313,476327,285135,698326,667118,805110,388216,59283,29248,982118,77597,263275,765170,104
Vốn chủ sở hữu257,752241,515233,866251,057257,752247,216221,749187,054196,459158,563134,310116,438179,996175,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |