CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

5.16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.16
5.16
5.19
5.09
182,500
13.6K
1.1K
8.3x
0.7x
5% # 8%
1.0
538 Bi
68 Mi
215,186
9.2 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 1,500 5.16 179,500
5.09 700 5.17 13,700
5.08 1,600 5.18 11,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.16 0 2,000 2,000
09:19 5.19 0.03 200 2,200
09:20 5.18 0.02 200 2,400
09:21 5.19 0.03 1,000 3,400
10:10 5.16 0 1,000 4,400
10:12 5.10 -0.06 2,200 6,600
11:11 5.11 -0.05 5,700 12,300
11:13 5.10 -0.06 7,300 19,600
11:15 5.11 -0.05 300 19,900
11:26 5.11 -0.05 400 20,300
13:22 5.11 -0.05 200 20,500
13:38 5.11 -0.05 500 21,000
13:43 5.10 -0.06 5,200 26,200
13:44 5.10 -0.06 600 26,800
13:45 5.10 -0.06 200 27,000
13:52 5.09 -0.07 1,500 28,500
13:55 5.11 -0.05 2,000 30,500
13:58 5.11 -0.05 2,000 32,500
13:59 5.11 -0.05 5,500 38,000
14:10 5.09 -0.07 28,400 66,400
14:18 5.11 -0.05 100 66,500
14:48 5.16 0 116,000 182,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25866,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04661,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32156,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |