CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

11.80
0.70
(6.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.85
11.10
3,220,700
8.5K
0.2K
31x
0.8x
1% # 3%
1.1
86 Bi
14 Mi
4,966
7.2 - 5.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.75 100 11.80 2,900
11.70 100 11.85 4,915,700
11.50 8,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11.10 0 600 600
10:46 11.15 0.05 600 1,200
13:10 11.15 0.05 200 1,400
13:11 11.30 0.20 1,000 2,400
13:16 11.50 0.40 3,000 5,400
13:17 11.70 0.60 3,100 8,500
13:20 11.75 0.65 5,400 13,900
13:22 11.80 0.70 200 14,100
13:24 11.85 0.75 51,300 65,400
13:28 11.85 0.75 500 65,900
13:30 11.85 0.75 400 66,300
13:37 11.85 0.75 55,900 122,200
13:44 11.85 0.75 200,000 322,200
13:45 11.85 0.75 1,000 323,200
14:10 11.85 0.75 1,010,100 1,333,300
14:13 11.85 0.75 10,000 1,343,300
14:16 11.85 0.75 501,000 1,844,300
14:17 11.85 0.75 370,000 2,214,300
14:21 11.85 0.75 500,000 2,714,300
14:24 11.85 0.75 100 2,714,400
14:26 11.85 0.75 500,000 3,214,400
14:27 11.85 0.75 100 3,214,500
14:29 11.85 0.75 5,000 3,219,500
14:31 11.85 0.75 1,000 3,220,500
14:33 11.85 0.75 100 3,220,600
14:49 11.80 0.70 100 3,220,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.11) 0% 10.50 (-0.05) -0%
2018 0 (1.52) 0% 7.50 (-0.03) -0%
2019 0 (0.92) 0% 0 (0.01) 0%
2020 674 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2021 731 (0.87) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 806 (0.31) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,714184,791197,941120,762692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,014
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,015-5453,486-3,064-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863
Lợi nhuận sau thuế -2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Tổng tài sản317,380365,967398,134365,900317,380344,602285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761
Tổng nợ207,296253,868285,531256,738207,296232,371176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021
Vốn chủ sở hữu110,083112,099112,603109,163110,083112,232109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |