CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

6.75
-0.45
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.19
7.20
6.75
2,900
7.4K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.5
88 Bi
14 Mi
19,496
11.8 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.29 200
0 7.30 1,000
0.00 0 7.56 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 7.19 -0.01 100 100
09:26 7.19 -0.01 200 300
09:33 7.19 -0.01 700 1,000
10:36 7.20 0 700 1,700
11:22 7.20 0 100 1,800
11:23 7.20 0 200 2,000
13:10 7.20 0 100 2,100
13:19 7.19 -0.01 100 2,200
14:15 7.19 -0.01 300 2,500
14:46 6.75 -0.45 400 2,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV188,714184,791197,941120,762692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,014
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,015-5453,486-3,064-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863
Lợi nhuận sau thuế -2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,015-5043,440-3,069-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860
Tổng tài sản317,380365,967398,134365,900317,380344,602285,929272,450329,595333,124296,895390,559607,526704,761
Tổng nợ207,296253,868285,531256,738207,296232,371176,549154,118214,431212,501178,122278,485460,988511,021
Vốn chủ sở hữu110,083112,099112,603109,163110,083112,232109,380118,331115,164120,624118,772112,074146,538193,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc