Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

37.45
-0.85
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
38.10
38.30
37.30
128,900
22.0K
1.6K
11.9x
0.9x
2% # 7%
1.5
2,061 Bi
113 Mi
821,082
31 - 16.7
7,896 Bi
2,358 Bi
334.9%
23%
1,466 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.45 1,700 37.65 200
37.30 4,200 37.75 100
37.25 2,200 37.80 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 84.90 (2.00) 50.2%
BSR 28.40 (0.85) 18.4%
PLX 35.40 (0.20) 15.8%
PVI 65.50 (0.70) 4.7%
PVS 32.50 (0.50) 4.5%
PVD 18.80 (0.25) 3.6%
PVT 22.45 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 38.10 -0.45 1,200 1,200
09:19 38.10 -0.45 100 1,300
09:20 38.30 -0.25 900 2,200
09:21 38.30 -0.25 400 2,600
09:24 38.10 -0.45 3,300 5,900
09:26 38.05 -0.50 11,000 16,900
09:28 38.05 -0.50 800 17,700
09:29 38.10 -0.45 600 18,300
09:30 38 -0.55 3,100 21,400
09:31 38.10 -0.45 3,900 25,300
09:32 38.10 -0.45 200 25,500
09:33 38.30 -0.25 200 25,700
09:37 38.15 -0.40 100 25,800
09:38 38.10 -0.45 200 26,000
09:41 38.10 -0.45 1,000 27,000
09:46 38.10 -0.45 200 27,200
09:53 38.05 -0.50 100 27,300
09:54 38.10 -0.45 400 27,700
09:55 38.05 -0.50 500 28,200
09:56 38.05 -0.50 100 28,300
09:58 38 -0.55 5,000 33,300
10:10 37.85 -0.70 9,300 42,600
10:11 37.80 -0.75 2,200 44,800
10:12 37.75 -0.80 600 45,400
10:13 37.70 -0.85 5,900 51,300
10:14 37.45 -1.10 3,900 55,200
10:15 37.40 -1.15 700 55,900
10:16 37.40 -1.15 200 56,100
10:17 37.30 -1.25 2,700 58,800
10:18 37.30 -1.25 1,700 60,500
10:20 37.30 -1.25 1,100 61,600
10:21 37.30 -1.25 400 62,000
10:22 37.30 -1.25 200 62,200
10:23 37.30 -1.25 900 63,100
10:24 37.35 -1.20 2,300 65,400
10:25 37.35 -1.20 1,100 66,500
10:27 37.30 -1.25 1,800 68,300
10:29 37.40 -1.15 800 69,100
10:31 37.40 -1.15 1,800 70,900
10:34 37.40 -1.15 1,900 72,800
10:37 37.40 -1.15 1,800 74,600
10:40 37.40 -1.15 300 74,900
10:41 37.35 -1.20 1,800 76,700
10:44 37.40 -1.15 1,800 78,500
10:47 37.40 -1.15 2,000 80,500
10:49 37.40 -1.15 1,300 81,800
10:51 37.45 -1.10 2,000 83,800
10:55 37.45 -1.10 300 84,100
10:56 37.45 -1.10 600 84,700
10:57 37.45 -1.10 100 84,800
11:10 37.40 -1.15 900 85,700
11:12 37.45 -1.10 500 86,200
11:13 37.50 -1.05 100 86,300
11:14 37.50 -1.05 100 86,400
11:20 37.50 -1.05 100 86,500
11:21 37.45 -1.10 200 86,700
11:22 37.40 -1.15 3,300 90,000
11:27 37.40 -1.15 700 90,700
13:10 37.40 -1.15 16,000 106,700
13:11 37.45 -1.10 1,100 107,800
13:12 37.40 -1.15 13,400 121,200
13:13 37.35 -1.20 1,900 123,100
13:14 37.30 -1.25 900 124,000
13:15 37.30 -1.25 900 124,900
13:16 37.30 -1.25 1,500 126,400
13:17 37.30 -1.25 900 127,300
13:19 37.45 -1.10 1,600 128,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,000 (10.83) 0% 158 (0.14) 0%
2018 9,000 (11.24) 0% 135 (0.13) 0%
2019 0 (10.15) 0% 135 (0.13) 0%
2020 9,100 (13.67) 0% 140 (0.14) 0%
2021 15,000 (17.92) 0% 0.01 (0.31) 3,115%
2022 20,000 (17.92) 0% 336 (0.18) 0%
2023 18,000 (4.32) 0% 240 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,786,1995,633,7054,829,9684,098,17422,348,04719,372,17917,482,76917,773,88417,920,84313,666,41010,148,62911,237,35310,834,56610,058,566
Tổng lợi nhuận trước thuế129,723183,40477,85260,560451,539283,250182,430213,096415,340206,943185,145182,512202,463211,711
Lợi nhuận sau thuế 103,731145,16057,63644,723351,251219,877138,997167,418311,459140,167127,317129,942143,819166,978
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,359105,19646,18336,042257,779149,662111,425110,430264,844137,252122,071113,081131,363143,682
Tổng tài sản13,560,33211,734,73711,467,60810,834,64113,560,33210,165,0039,479,4769,039,4968,493,1406,320,7574,966,3355,563,0626,172,7796,227,006
Tổng nợ10,900,2089,158,3379,033,0838,452,22510,900,2087,826,7537,293,2166,977,0846,553,4124,657,5913,326,0173,942,6524,512,1984,579,147
Vốn chủ sở hữu2,660,1252,576,3992,434,5252,382,4162,660,1252,338,2502,186,2602,062,4111,939,7281,663,1661,640,3181,620,4101,660,5811,647,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |