CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn (sgt)

15.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.15
15
15.15
14.80
50,500
14.2K
0.9K
19.5x
1.3x
2% # 6%
1.3
2,620 Bi
148 Mi
82,832
21.4 - 12.7
6,854 Bi
2,095 Bi
327.1%
23.41%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.75 400 15.15 3,300
14.70 100 15.20 10,500
14.60 100 15.25 14,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 14.80 -0.35 1,400 1,400
10:14 14.80 -0.35 20,000 21,400
10:31 15.10 -0.05 100 21,500
10:33 14.80 -0.35 1,200 22,700
10:43 15.10 -0.05 1,200 23,900
13:17 15.10 -0.05 600 24,500
13:19 15.15 0 100 24,600
13:33 15.10 -0.05 200 24,800
13:34 15.10 -0.05 200 25,000
13:38 15 -0.15 7,000 32,000
13:49 14.80 -0.35 10,000 42,000
13:51 14.80 -0.35 6,500 48,500
14:10 15.10 -0.05 800 49,300
14:14 15.10 -0.05 200 49,500
14:26 15.10 -0.05 800 50,300
14:45 15.15 0 200 50,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 450 (0.72) 0% 70 (0.05) 0%
2017 918 (0.82) 0% 180 (0.11) 0%
2018 830 (0.68) 0% 141 (0.12) 0%
2019 724.73 (0.70) 0% 0 (0.01) 0%
2021 950 (0.69) 0% 120 (0.07) 0%
2022 2,500 (1.45) 0% 0 (0.11) 0%
2023 2,750 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV998,104486,521251,201109,6381,845,4631,309,7591,453,973689,804472,792697,912682,408815,804720,068539,902
Tổng lợi nhuận trước thuế170,95931,12610,15811,681223,92478,025107,65084,74526,23921,574144,586138,17779,12028,276
Lợi nhuận sau thuế 103,61914,4098,1515,261131,44042,81077,14869,81312,69911,197117,956111,20450,99822,332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ102,16616,3619,4066,064133,99739,90978,69968,27612,50810,952117,956111,20450,99822,332
Tổng tài sản8,949,7777,360,5937,182,4877,090,8638,949,7777,147,6825,488,0344,416,7482,518,2412,089,7431,945,7011,789,1921,960,8652,171,077
Tổng nợ6,854,4195,368,8545,205,1575,121,6856,854,4195,183,7643,629,4273,374,2221,658,0281,322,8291,193,2851,166,3861,449,2631,711,583
Vốn chủ sở hữu2,095,3581,991,7391,977,3301,969,1792,095,3581,963,9181,858,6071,042,526860,213766,914752,417622,806511,602459,493


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |