CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn (sgt)

15.30
-0.10
(-0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15
15.30
14.70
1,000
14.2K
0.9K
19.5x
1.3x
2% # 6%
1.3
2,620 Bi
148 Mi
82,832
21.4 - 12.7
6,854 Bi
2,095 Bi
327.1%
23.41%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 200 15.30 100
14.65 300 15.35 3,000
14.60 500 15.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.15 (0.20) 65.6%
DGW 43.45 (0.45) 10.9%
HHS 13.00 (-0.30) 6.1%
VFG 50.20 (0.00) 4.4%
SGT 15.30 (-0.10) 4.0%
PET 46.80 (-0.20) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.49 (0.00) 1.6%
CLM 74.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.70 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.30 -0.10 1,000 1,000
10:24 15 -0.40 -800 200
10:45 15 -0.40 100 300
11:10 14.90 -0.50 100 400
13:25 15.20 -0.20 100 500
14:20 14.70 -0.70 100 600
14:45 15.30 -0.10 400 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 450 (0.72) 0% 70 (0.05) 0%
2017 918 (0.82) 0% 180 (0.11) 0%
2018 830 (0.68) 0% 141 (0.12) 0%
2019 724.73 (0.70) 0% 0 (0.01) 0%
2021 950 (0.69) 0% 120 (0.07) 0%
2022 2,500 (1.45) 0% 0 (0.11) 0%
2023 2,750 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV572,600237,322181,229866,4661,857,6171,844,0551,309,7591,453,973689,804472,792697,912682,408815,804720,068
Tổng lợi nhuận trước thuế56,14918,33917,710447,920540,118219,65778,025107,65084,74526,23921,574144,586138,17779,120
Lợi nhuận sau thuế 13,2472,8062,489351,280369,823127,50142,81077,14869,81312,69911,197117,956111,20450,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5644,5323,360355,018375,473130,05039,90978,69968,27612,50810,952117,956111,20450,998
Tổng tài sản7,685,3597,697,2277,783,7057,951,4377,685,3598,244,8997,147,6825,488,0344,416,7482,518,2412,089,7431,945,7011,789,1921,960,865
Tổng nợ5,224,1175,249,2325,338,5175,508,7385,224,1176,153,4805,183,7643,629,4273,374,2221,658,0281,322,8291,193,2851,166,3861,449,263
Vốn chủ sở hữu2,461,2422,447,9952,445,1892,442,6992,461,2422,091,4191,963,9181,858,6071,042,526860,213766,914752,417622,806511,602


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |